medieval scribe
thủ thư thời trung cổ
scribe tool
dụng cụ của người thủ thư
professional scribe
thủ thư chuyên nghiệp
The scribe carefully transcribed the ancient text onto parchment.
Người ghi chép cẩn thận đã chép lại văn bản cổ trên giấy da.
In medieval times, a scribe was responsible for copying manuscripts by hand.
Vào thời Trung Cổ, một người ghi chép chịu trách nhiệm sao chép các bản thảo bằng tay.
The scribe meticulously recorded each detail of the meeting in his notebook.
Người ghi chép đã ghi lại tỉ mỉ từng chi tiết của cuộc họp trong sổ ghi chép của mình.
The scribe's calligraphy was admired for its beauty and precision.
Chữ viết thư pháp của người ghi chép được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp và độ chính xác của nó.
The scribe's job required excellent penmanship and attention to detail.
Nghề của người ghi chép đòi hỏi kỹ năng viết tay xuất sắc và sự chú ý đến chi tiết.
During the Renaissance, scribes played a crucial role in preserving and disseminating knowledge.
Trong thời kỳ Phục Hưng, những người ghi chép đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phổ biến kiến thức.
The scribe carefully proofread the document before submitting it for approval.
Người ghi chép đã đọc và kiểm tra cẩn thận tài liệu trước khi nộp để được phê duyệt.
Historically, scribes were highly valued for their ability to accurately reproduce important texts.
Theo lịch sử, những người ghi chép được đánh giá cao về khả năng tái tạo chính xác các văn bản quan trọng.
In ancient civilizations, scribes were often educated individuals who held positions of authority.
Trong các nền văn minh cổ đại, những người ghi chép thường là những cá nhân được giáo dục và giữ các chức vụ có thẩm quyền.
The scribe's desk was cluttered with quills, inkwells, and parchment.
Bàn làm việc của người ghi chép lộn xộn với bút lông, lọ mực và giấy da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay