| số nhiều | inkstands |
inkstand holder
giá đỡ bình mực
inkstand set
bộ bình mực
inkstand design
thiết kế bình mực
inkstand collection
tập hợp bình mực
inkstand display
trang trí bình mực
inkstand refill
nạp mực cho bình mực
inkstand material
vật liệu bình mực
inkstand usage
sử dụng bình mực
inkstand style
phong cách bình mực
inkstand accessories
phụ kiện bình mực
he placed the inkstand on the desk.
anh ấy đặt bình đựng mực lên bàn.
she filled the inkstand with blue ink.
cô ấy đổ mực xanh vào bình đựng mực.
the antique inkstand was a family heirloom.
bình đựng mực cổ là một vật gia truyền của gia đình.
he admired the craftsmanship of the inkstand.
anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của bình đựng mực.
she decided to buy a new inkstand for her office.
cô ấy quyết định mua một bình đựng mực mới cho văn phòng của mình.
the inkstand was made of polished brass.
bình đựng mực được làm bằng đồng thau đánh bóng.
he searched for an inkstand that matched his decor.
anh ấy tìm kiếm một bình đựng mực phù hợp với nội thất của mình.
the inkstand had compartments for pens and brushes.
bình đựng mực có ngăn để bút và cọ.
she carefully cleaned the inkstand after use.
cô ấy cẩn thận lau chùi bình đựng mực sau khi sử dụng.
his desk was cluttered with papers and an inkstand.
bàn của anh ấy lộn xộn với giấy tờ và một bình đựng mực.
inkstand holder
giá đỡ bình mực
inkstand set
bộ bình mực
inkstand design
thiết kế bình mực
inkstand collection
tập hợp bình mực
inkstand display
trang trí bình mực
inkstand refill
nạp mực cho bình mực
inkstand material
vật liệu bình mực
inkstand usage
sử dụng bình mực
inkstand style
phong cách bình mực
inkstand accessories
phụ kiện bình mực
he placed the inkstand on the desk.
anh ấy đặt bình đựng mực lên bàn.
she filled the inkstand with blue ink.
cô ấy đổ mực xanh vào bình đựng mực.
the antique inkstand was a family heirloom.
bình đựng mực cổ là một vật gia truyền của gia đình.
he admired the craftsmanship of the inkstand.
anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của bình đựng mực.
she decided to buy a new inkstand for her office.
cô ấy quyết định mua một bình đựng mực mới cho văn phòng của mình.
the inkstand was made of polished brass.
bình đựng mực được làm bằng đồng thau đánh bóng.
he searched for an inkstand that matched his decor.
anh ấy tìm kiếm một bình đựng mực phù hợp với nội thất của mình.
the inkstand had compartments for pens and brushes.
bình đựng mực có ngăn để bút và cọ.
she carefully cleaned the inkstand after use.
cô ấy cẩn thận lau chùi bình đựng mực sau khi sử dụng.
his desk was cluttered with papers and an inkstand.
bàn của anh ấy lộn xộn với giấy tờ và một bình đựng mực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay