inkstands on desk
bút tích trên bàn
antique inkstands collection
bộ sưu tập bút tích cổ
ceramic inkstands set
bộ bút tích gốm
inkstands for writing
bút tích để viết
inkstands with quills
bút tích có ngòi bút
modern inkstands design
thiết kế bút tích hiện đại
inkstands and pens
bút tích và bút
inkstands in office
bút tích trong văn phòng
decorative inkstands display
trưng bày bút tích trang trí
inkstands for artists
bút tích cho các nghệ sĩ
she arranged the inkstands neatly on her desk.
Cô ấy đã sắp xếp gọn gàng những chiếc bình đựng mực trên bàn làm việc của mình.
he prefers using traditional inkstands for his calligraphy.
Anh ấy thích sử dụng bình mực truyền thống cho thư pháp của mình.
the museum displayed antique inkstands from the ming dynasty.
Bảo tàng trưng bày các bình mực cổ từ triều đại nhà Minh.
she gifted him a pair of elegant inkstands for his birthday.
Cô ấy tặng anh ấy một cặp bình mực thanh lịch nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
inkstands can be made from various materials like glass or wood.
Bình mực có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như thủy tinh hoặc gỗ.
he collects vintage inkstands as a hobby.
Anh ấy sưu tầm bình mực cổ như một sở thích.
the artist used colorful inkstands to enhance her workspace.
Nghệ sĩ đã sử dụng các bình mực có màu sắc khác nhau để làm tăng thêm sự hấp dẫn cho không gian làm việc của cô ấy.
inkstands are essential tools for traditional writing.
Bình mực là những công cụ thiết yếu cho việc viết truyền thống.
he spilled ink all over the inkstands during the project.
Anh ấy làm đổ mực lên tất cả các bình mực trong quá trình thực hiện dự án.
she often admires the intricate designs of antique inkstands.
Cô ấy thường ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của các bình mực cổ.
inkstands on desk
bút tích trên bàn
antique inkstands collection
bộ sưu tập bút tích cổ
ceramic inkstands set
bộ bút tích gốm
inkstands for writing
bút tích để viết
inkstands with quills
bút tích có ngòi bút
modern inkstands design
thiết kế bút tích hiện đại
inkstands and pens
bút tích và bút
inkstands in office
bút tích trong văn phòng
decorative inkstands display
trưng bày bút tích trang trí
inkstands for artists
bút tích cho các nghệ sĩ
she arranged the inkstands neatly on her desk.
Cô ấy đã sắp xếp gọn gàng những chiếc bình đựng mực trên bàn làm việc của mình.
he prefers using traditional inkstands for his calligraphy.
Anh ấy thích sử dụng bình mực truyền thống cho thư pháp của mình.
the museum displayed antique inkstands from the ming dynasty.
Bảo tàng trưng bày các bình mực cổ từ triều đại nhà Minh.
she gifted him a pair of elegant inkstands for his birthday.
Cô ấy tặng anh ấy một cặp bình mực thanh lịch nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
inkstands can be made from various materials like glass or wood.
Bình mực có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như thủy tinh hoặc gỗ.
he collects vintage inkstands as a hobby.
Anh ấy sưu tầm bình mực cổ như một sở thích.
the artist used colorful inkstands to enhance her workspace.
Nghệ sĩ đã sử dụng các bình mực có màu sắc khác nhau để làm tăng thêm sự hấp dẫn cho không gian làm việc của cô ấy.
inkstands are essential tools for traditional writing.
Bình mực là những công cụ thiết yếu cho việc viết truyền thống.
he spilled ink all over the inkstands during the project.
Anh ấy làm đổ mực lên tất cả các bình mực trong quá trình thực hiện dự án.
she often admires the intricate designs of antique inkstands.
Cô ấy thường ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của các bình mực cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay