inner-cities

[Mỹ]/ˌɪn.əˈsɪt.i/
[Anh]/ˌɪn.ɚˈsɪt.i/

Dịch

n. khu vực đô thị có nhà ở chật chội và điều kiện sống kém
adj. liên quan đến khu vực trung tâm của một thành phố

Cụm từ & Cách kết hợp

inner-city schools

các trường học trong nội thành

inner-city life

cuộc sống trong nội thành

inner-city youth

thanh niên trong nội thành

inner-city challenges

những thách thức trong nội thành

inner-city development

phát triển nội thành

inner-city residents

những người dân nội thành

inner-city revitalization

khởi động lại nội thành

inner-city communities

các cộng đồng nội thành

inner-city poverty

nghèo đói trong nội thành

inner-city areas

các khu vực nội thành

Câu ví dụ

the inner-city school needs more funding for its programs.

trường học nội đô cần thêm kinh phí cho các chương trình của mình.

inner-city communities often face challenges related to poverty.

các cộng đồng nội đô thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến nghèo đói.

we are working to revitalize the inner-city neighborhood.

chúng tôi đang nỗ lực để hồi sinh khu dân cư nội đô.

the inner-city youth program provides valuable after-school activities.

chương trình dành cho thanh thiếu niên nội đô cung cấp các hoạt động ngoại khóa có giá trị.

gentrification is a growing concern in many inner-city areas.

hiện tượng đô thị hóa là một mối quan ngại ngày càng tăng ở nhiều khu vực nội đô.

inner-city residents deserve access to quality healthcare.

người dân nội đô xứng đáng được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.

the inner-city food bank provides meals to those in need.

ngân hàng thực phẩm nội đô cung cấp bữa ăn cho những người cần thiết.

we conducted a survey of inner-city businesses.

chúng tôi đã tiến hành khảo sát các doanh nghiệp nội đô.

the inner-city park offers a green space for recreation.

công viên nội đô cung cấp không gian xanh cho giải trí.

improving public transportation in inner-city areas is crucial.

việc cải thiện giao thông công cộng ở các khu vực nội đô là rất quan trọng.

the inner-city art scene is vibrant and diverse.

cảnh quan nghệ thuật nội đô sôi động và đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay