innerness

[Mỹ]/ˈɪnənəs/
[Anh]/ˈɪnər.nəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái bên trong hoặc nội tại; bản chất hoặc tính cách bên trong; thế giới tâm linh.

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual innerness

tinh thần nội tại

deep innerness

sâu sắc bên trong

cultivate innerness

nuôi dưỡng nội tâm

discover innerness

khám phá nội tâm

inner innerness

nội tâm bên trong

quiet innerness

sự tĩnh lặng bên trong

find your innerness

tìm thấy nội tâm của bạn

true innerness

sự chân thật bên trong

innerness within

nội tâm bên trong

awaken innerness

thức tỉnh nội tâm

Câu ví dụ

the artist discovered a deep innerness through meditation and quiet reflection.

Nghệ sĩ đã khám phá ra một sự nội tâm sâu sắc thông qua thiền định và suy ngẫm tĩnh lặng.

her poetry revealed an emotional innerness that touched readers' hearts.

Thơ của cô ấy tiết lộ một sự nội tâm đầy cảm xúc đã chạm đến trái tim người đọc.

the monk cultivated spiritual innerness through years of disciplined practice.

Các tu sĩ đã nuôi dưỡng sự nội tâm tinh thần thông qua nhiều năm thực hành kỷ luật.

he found profound innerness in the stillness of early morning.

Anh ấy tìm thấy sự nội tâm sâu sắc trong sự tĩnh lặng của buổi sáng sớm.

the therapy session helped her access her hidden innerness.

Buổi trị liệu đã giúp cô ấy tiếp cận sự nội tâm ẩn giấu của mình.

creative innerness emerges when the mind is calm and receptive.

Sự nội tâm sáng tạo trỗi dậy khi tâm trí bình tĩnh và đón nhận.

the novel explores the character's quiet innerness and inner conflicts.

Tiểu thuyết khám phá sự nội tâm tĩnh lặng và những mâu thuẫn nội tâm của nhân vật.

through yoga, she developed a meditative innerness that transformed her life.

Thông qua yoga, cô ấy đã phát triển một sự nội tâm thiền định đã thay đổi cuộc đời cô ấy.

the philosopher wrote about authentic innerness and the search for true self.

Nhà triết học đã viết về sự nội tâm đích thực và cuộc tìm kiếm bản thân đích thực.

personal innerness requires courage to confront one's deepest fears.

Sự nội tâm cá nhân đòi hỏi sự can đảm để đối mặt với những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của một người.

the painting captured the subject's contemplative innerness beautifully.

Bức tranh đã nắm bắt được sự nội tâm chiêm nghiệm của chủ thể một cách tuyệt đẹp.

ancient wisdom traditions emphasize the importance of nurturing spiritual innerness.

Các truyền thống khôn ngoan cổ đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sự nội tâm tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay