the batsman scored a magnificent century in his first innings.
Người chấm đầu đã ghi được một thế kỷ tuyệt vời trong trận đấu đầu tiên của anh ấy.
our team won the match by an innings and fifty runs.
Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trận đấu bằng một hiệp và năm mươi điểm.
the bowler delivered an excellent spell during the second innings.
Người ném bóng đã giao một giai đoạn xuất sắc trong hiệp đấu thứ hai.
the captain declared the innings at a challenging total of 425 runs.
Người chỉ huy đã tuyên bố hiệp đấu với tổng số 425 điểm đầy thách thức.
rain disrupted play during the crucial third innings of the test match.
Mưa đã làm gián đoạn trận đấu trong hiệp đấu thứ ba quan trọng của trận đấu kiểm tra.
the young player made his debut innings against the visiting australian team.
Cầu thủ trẻ đã có trận đấu đầu tiên của anh ấy chống lại đội tuyển Úc đến thăm.
the pitch conditions made batting extremely difficult throughout the innings.
Điều kiện sân đã khiến việc chấm đầu trở nên cực kỳ khó khăn trong suốt hiệp đấu.
the team needs a strong partnership to save the innings from collapsing.
Đội cần một sự hợp tác mạnh mẽ để cứu hiệp đấu khỏi sụp đổ.
the opening batsmen put together a solid fifty-run partnership in the innings.
Các chấm đầu mở màn đã tạo ra một sự hợp tác vững chắc 50 điểm trong hiệp đấu.
the fast bowler took six wickets to collapse the opposing innings.
Người ném bóng nhanh đã lấy sáu cái bắt để làm sụp đổ hiệp đấu của đối phương.
australia posted a massive total of 612 runs in their only innings.
Úc đã ghi được tổng số 612 điểm khổng lồ trong hiệp đấu duy nhất của họ.
the spinner turned the ball sharply throughout his opening spell in the innings.
Người quay bóng đã xoay quả bóng sắc nét trong suốt giai đoạn mở màn của anh ấy trong hiệp đấu.
the wicketkeeper stood up to the stumps for the entire pace bowling innings.
Người giữ wicket đã đứng lên để các cọc trong suốt hiệp đấu ném bóng nhanh.
the batsman scored a magnificent century in his first innings.
Người chấm đầu đã ghi được một thế kỷ tuyệt vời trong trận đấu đầu tiên của anh ấy.
our team won the match by an innings and fifty runs.
Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trận đấu bằng một hiệp và năm mươi điểm.
the bowler delivered an excellent spell during the second innings.
Người ném bóng đã giao một giai đoạn xuất sắc trong hiệp đấu thứ hai.
the captain declared the innings at a challenging total of 425 runs.
Người chỉ huy đã tuyên bố hiệp đấu với tổng số 425 điểm đầy thách thức.
rain disrupted play during the crucial third innings of the test match.
Mưa đã làm gián đoạn trận đấu trong hiệp đấu thứ ba quan trọng của trận đấu kiểm tra.
the young player made his debut innings against the visiting australian team.
Cầu thủ trẻ đã có trận đấu đầu tiên của anh ấy chống lại đội tuyển Úc đến thăm.
the pitch conditions made batting extremely difficult throughout the innings.
Điều kiện sân đã khiến việc chấm đầu trở nên cực kỳ khó khăn trong suốt hiệp đấu.
the team needs a strong partnership to save the innings from collapsing.
Đội cần một sự hợp tác mạnh mẽ để cứu hiệp đấu khỏi sụp đổ.
the opening batsmen put together a solid fifty-run partnership in the innings.
Các chấm đầu mở màn đã tạo ra một sự hợp tác vững chắc 50 điểm trong hiệp đấu.
the fast bowler took six wickets to collapse the opposing innings.
Người ném bóng nhanh đã lấy sáu cái bắt để làm sụp đổ hiệp đấu của đối phương.
australia posted a massive total of 612 runs in their only innings.
Úc đã ghi được tổng số 612 điểm khổng lồ trong hiệp đấu duy nhất của họ.
the spinner turned the ball sharply throughout his opening spell in the innings.
Người quay bóng đã xoay quả bóng sắc nét trong suốt giai đoạn mở màn của anh ấy trong hiệp đấu.
the wicketkeeper stood up to the stumps for the entire pace bowling innings.
Người giữ wicket đã đứng lên để các cọc trong suốt hiệp đấu ném bóng nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay