vaccine inoculator
vắc-xin tiêm chủng
inoculator device
thiết bị tiêm chủng
inoculator tool
dụng cụ tiêm chủng
inoculator method
phương pháp tiêm chủng
inoculator training
đào tạo về tiêm chủng
inoculator usage
cách sử dụng vắc-xin tiêm chủng
inoculator system
hệ thống tiêm chủng
inoculator procedure
thủ tục tiêm chủng
inoculator application
ứng dụng tiêm chủng
inoculator design
thiết kế tiêm chủng
the inoculator carefully administered the vaccine to the patients.
người tiêm chủng đã cẩn thận tiêm vắc-xin cho bệnh nhân.
as an inoculator, it's important to follow safety protocols.
với vai trò là người tiêm chủng, việc tuân thủ các quy trình an toàn là rất quan trọng.
the inoculator used a sterile needle for the procedure.
người tiêm chủng đã sử dụng kim tiệt trùng cho thủ tục.
training programs for inoculators are essential for public health.
các chương trình đào tạo cho người tiêm chủng là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
the inoculator explained the benefits of vaccination to the parents.
người tiêm chủng đã giải thích những lợi ích của việc tiêm chủng cho các bậc phụ huynh.
many countries rely on inoculators to control infectious diseases.
nhiều quốc gia dựa vào người tiêm chủng để kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.
being an inoculator requires both skill and compassion.
trở thành người tiêm chủng đòi hỏi cả kỹ năng và sự đồng cảm.
the inoculator recorded each patient's details accurately.
người tiêm chủng đã ghi lại chính xác thông tin của từng bệnh nhân.
inoculators play a crucial role in outbreak response teams.
người tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong các đội ứng phó dịch bệnh.
the inoculator was praised for their quick response during the emergency.
người tiêm chủng đã được khen ngợi vì phản ứng nhanh chóng của họ trong tình huống khẩn cấp.
vaccine inoculator
vắc-xin tiêm chủng
inoculator device
thiết bị tiêm chủng
inoculator tool
dụng cụ tiêm chủng
inoculator method
phương pháp tiêm chủng
inoculator training
đào tạo về tiêm chủng
inoculator usage
cách sử dụng vắc-xin tiêm chủng
inoculator system
hệ thống tiêm chủng
inoculator procedure
thủ tục tiêm chủng
inoculator application
ứng dụng tiêm chủng
inoculator design
thiết kế tiêm chủng
the inoculator carefully administered the vaccine to the patients.
người tiêm chủng đã cẩn thận tiêm vắc-xin cho bệnh nhân.
as an inoculator, it's important to follow safety protocols.
với vai trò là người tiêm chủng, việc tuân thủ các quy trình an toàn là rất quan trọng.
the inoculator used a sterile needle for the procedure.
người tiêm chủng đã sử dụng kim tiệt trùng cho thủ tục.
training programs for inoculators are essential for public health.
các chương trình đào tạo cho người tiêm chủng là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
the inoculator explained the benefits of vaccination to the parents.
người tiêm chủng đã giải thích những lợi ích của việc tiêm chủng cho các bậc phụ huynh.
many countries rely on inoculators to control infectious diseases.
nhiều quốc gia dựa vào người tiêm chủng để kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.
being an inoculator requires both skill and compassion.
trở thành người tiêm chủng đòi hỏi cả kỹ năng và sự đồng cảm.
the inoculator recorded each patient's details accurately.
người tiêm chủng đã ghi lại chính xác thông tin của từng bệnh nhân.
inoculators play a crucial role in outbreak response teams.
người tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong các đội ứng phó dịch bệnh.
the inoculator was praised for their quick response during the emergency.
người tiêm chủng đã được khen ngợi vì phản ứng nhanh chóng của họ trong tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay