immunizer

[Mỹ]/[ˈɪmjuːnɪzə]/
[Anh]/[ˈɪmjuːnɪzər]/

Dịch

n. Một người tiêm vắc-xin; người tiêm chủng. Một chất hoặc quy trình giúp tạo miễn dịch.
v. Bảo vệ khỏi bệnh bằng cách tiêm vắc-xin.

Cụm từ & Cách kết hợp

immunizer role

vai trò của người tiêm chủng

immunizer program

chương trình tiêm chủng

be an immunizer

trở thành người tiêm chủng

immunizer training

đào tạo người tiêm chủng

immunizer status

tình trạng của người tiêm chủng

immunizer team

đội ngũ người tiêm chủng

immunizer support

hỗ trợ người tiêm chủng

immunizer network

mạng lưới người tiêm chủng

immunizer initiative

sáng kiến ​​người tiêm chủng

Câu ví dụ

the immunizer administered the vaccine with precision.

Người tiêm chủng đã tiêm vắc-xin một cách chính xác.

regular visits to the immunizer are crucial for children's health.

Việc đi khám bác sĩ tiêm chủng thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của trẻ em.

she works as an immunizer at the local clinic.

Cô ấy làm việc với vai trò là người tiêm chủng tại phòng khám địa phương.

the immunizer carefully documented the patient's vaccination history.

Người tiêm chủng đã ghi lại cẩn thận lịch sử tiêm chủng của bệnh nhân.

training programs prepare individuals to become skilled immunizers.

Các chương trình đào tạo chuẩn bị cho các cá nhân trở thành những người tiêm chủng lành nghề.

the immunizer explained the potential side effects of the shot.

Người tiêm chủng đã giải thích các tác dụng phụ tiềm ẩn của mũi tiêm.

a dedicated immunizer ensures proper vaccine storage and handling.

Một người tiêm chủng tận tâm đảm bảo bảo quản và xử lý vắc-xin đúng cách.

the immunizer provided clear instructions on post-vaccination care.

Người tiêm chủng cung cấp hướng dẫn rõ ràng về chăm sóc sau khi tiêm chủng.

volunteers often assist the immunizer during mass vaccination events.

Các tình nguyện viên thường hỗ trợ người tiêm chủng trong các sự kiện tiêm chủng hàng loạt.

the immunizer's role is vital in preventing the spread of disease.

Vai trò của người tiêm chủng là rất quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

the immunizer used a new, child-friendly needle.

Người tiêm chủng đã sử dụng một kim mới, thân thiện với trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay