inoculum

[Mỹ]/ɪˈnɒkjʊləm/
[Anh]/ɪˈnɑːkjələm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất được sử dụng để tiêm chủng, đặc biệt trong môi trường nuôi cấy; vật liệu được sử dụng để giới thiệu một tác nhân gây bệnh vào một vật chủ
Word Forms
số nhiềuinoculums

Cụm từ & Cách kết hợp

clinical inoculum

mầm bệnh lâm sàng

inoculum size

kích thước mầm bệnh

inoculum preparation

chuẩn bị mầm bệnh

inoculum source

nguồn mầm bệnh

inoculum concentration

nồng độ mầm bệnh

inoculum effect

tác dụng của mầm bệnh

inoculum transfer

truyền mầm bệnh

inoculum growth

sự phát triển của mầm bệnh

inoculum stability

độ ổn định của mầm bệnh

inoculum application

ứng dụng mầm bệnh

Câu ví dụ

the inoculum was prepared in a sterile environment.

mầm bệnh được chuẩn bị trong môi trường vô trùng.

we need to increase the inoculum size for better results.

chúng ta cần tăng kích thước mầm bệnh để có kết quả tốt hơn.

the inoculum was derived from a pure culture.

mầm bệnh được lấy từ một môi trường nuôi cấy tinh khiết.

proper handling of the inoculum is crucial in experiments.

việc xử lý mầm bệnh đúng cách rất quan trọng trong các thí nghiệm.

the inoculum must be stored at specific temperatures.

mầm bệnh phải được bảo quản ở nhiệt độ cụ thể.

we inoculated the plants with a bacterial inoculum.

chúng tôi cấy mầm bệnh vi khuẩn vào cây trồng.

the effectiveness of the inoculum was tested in the lab.

hiệu quả của mầm bệnh đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.

different inoculum types can affect the outcome of the study.

các loại mầm bệnh khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả của nghiên cứu.

we observed the inoculum's impact on disease resistance.

chúng tôi quan sát tác động của mầm bệnh đối với khả năng kháng bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay