inquiries

[US]/ɪnˈkwaɪəriz/
[UK]/ɪnˈkwaɪəriz/
Frequency: Very High

Translation

n.các cuộc điều tra hoặc câu hỏi

Phrases & Collocations

customer inquiries

các câu hỏi của khách hàng

product inquiries

các câu hỏi về sản phẩm

general inquiries

các câu hỏi chung

service inquiries

các câu hỏi về dịch vụ

media inquiries

các câu hỏi về truyền thông

sales inquiries

các câu hỏi về bán hàng

information inquiries

các câu hỏi về thông tin

billing inquiries

các câu hỏi về thanh toán

employment inquiries

các câu hỏi về việc làm

technical inquiries

các câu hỏi về kỹ thuật

Example Sentences

we welcome any inquiries regarding our services.

Chúng tôi luôn sẵn lòng tiếp nhận mọi yêu cầu thông tin liên quan đến dịch vụ của chúng tôi.

please direct your inquiries to our customer service team.

Vui lòng chuyển hướng các yêu cầu của bạn đến đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi.

the inquiries we received were quite insightful.

Những yêu cầu chúng tôi nhận được rất hữu ích.

inquiries about the job opening can be sent via email.

Các yêu cầu về vị trí công việc có thể được gửi qua email.

we strive to respond to all inquiries promptly.

Chúng tôi nỗ lực phản hồi tất cả các yêu cầu một cách nhanh chóng.

inquiries from potential clients are always welcome.

Chúng tôi luôn hoan nghênh các yêu cầu từ khách hàng tiềm năng.

the inquiries helped us improve our product offerings.

Những yêu cầu đã giúp chúng tôi cải thiện các sản phẩm của mình.

she handled all inquiries with professionalism.

Cô ấy xử lý tất cả các yêu cầu một cách chuyên nghiệp.

we have a dedicated team for handling inquiries.

Chúng tôi có một đội ngũ chuyên trách để xử lý các yêu cầu.

feel free to make inquiries if you need assistance.

Xin vui lòng liên hệ nếu bạn cần trợ giúp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now