insalubrious conditions
điều kiện bất lợi
insalubrious lifestyle
phong cách sống bất lợi
insalubrious habits
thói quen bất lợi
insalubrious surroundings
môi trường xung quanh bất lợi
insalubrious atmosphere
khí hậu bất lợi
insalubrious location
vị trí bất lợi
insalubrious environment
môi trường bất lợi
insalubrious practices
thực tiễn bất lợi
insalubrious areas
khu vực bất lợi
insalubrious influences
ảnh hưởng bất lợi
the insalubrious conditions of the apartment made it unlivable.
những điều kiện sống không lành mạnh của căn hộ khiến nó không thể ở được.
many people fell ill due to the insalubrious water supply.
nhiều người mắc bệnh do nguồn cung cấp nước không lành mạnh.
the insalubrious environment affected their health.
môi trường không lành mạnh đã ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.
he decided to leave the insalubrious neighborhood for good.
anh quyết định rời khỏi khu phố không lành mạnh đó.
insalubrious living conditions can lead to serious diseases.
những điều kiện sống không lành mạnh có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.
the insalubrious state of the public restroom was shocking.
tình trạng không lành mạnh của nhà vệ sinh công cộng thật đáng sốc.
residents complained about the insalubrious air quality.
các cư dân phàn nàn về chất lượng không khí không lành mạnh.
insalubrious habits can have long-term health consequences.
những thói quen không lành mạnh có thể có những hậu quả lâu dài về sức khỏe.
the insalubrious food options at the festival were disappointing.
những lựa chọn thực phẩm không lành mạnh tại lễ hội thật đáng thất vọng.
they worked to improve the insalubrious living conditions of the community.
họ làm việc để cải thiện những điều kiện sống không lành mạnh của cộng đồng.
insalubrious conditions
điều kiện bất lợi
insalubrious lifestyle
phong cách sống bất lợi
insalubrious habits
thói quen bất lợi
insalubrious surroundings
môi trường xung quanh bất lợi
insalubrious atmosphere
khí hậu bất lợi
insalubrious location
vị trí bất lợi
insalubrious environment
môi trường bất lợi
insalubrious practices
thực tiễn bất lợi
insalubrious areas
khu vực bất lợi
insalubrious influences
ảnh hưởng bất lợi
the insalubrious conditions of the apartment made it unlivable.
những điều kiện sống không lành mạnh của căn hộ khiến nó không thể ở được.
many people fell ill due to the insalubrious water supply.
nhiều người mắc bệnh do nguồn cung cấp nước không lành mạnh.
the insalubrious environment affected their health.
môi trường không lành mạnh đã ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.
he decided to leave the insalubrious neighborhood for good.
anh quyết định rời khỏi khu phố không lành mạnh đó.
insalubrious living conditions can lead to serious diseases.
những điều kiện sống không lành mạnh có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.
the insalubrious state of the public restroom was shocking.
tình trạng không lành mạnh của nhà vệ sinh công cộng thật đáng sốc.
residents complained about the insalubrious air quality.
các cư dân phàn nàn về chất lượng không khí không lành mạnh.
insalubrious habits can have long-term health consequences.
những thói quen không lành mạnh có thể có những hậu quả lâu dài về sức khỏe.
the insalubrious food options at the festival were disappointing.
những lựa chọn thực phẩm không lành mạnh tại lễ hội thật đáng thất vọng.
they worked to improve the insalubrious living conditions of the community.
họ làm việc để cải thiện những điều kiện sống không lành mạnh của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay