his impenetrable eyes and inscrutable countenance give little away.
Đôi mắt không thể xuyên thấu và khuôn mặt khó đọc của anh ta không tiết lộ nhiều điều.
“It is not for me to attempt to fathom the inscrutable workings of Providence” (Earl of Birkenhead).
“Không phải là nhiệm vụ của tôi để cố gắng hiểu được những cách thức khó hiểu của Providence” (Earl of Birkenhead).
the occult sciences. Something that isinscrutable cannot be fathomed by means of investigation or scrutiny:
các khoa học huyền bí. Thật khó hiểu, không thể hiểu được bằng cách điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng:
His inscrutable expression made it difficult to tell what he was thinking.
Biểu cảm khó hiểu của anh ấy khiến khó có thể biết anh ấy đang nghĩ gì.
The inscrutable smile on her face hinted at a hidden agenda.
Nụ cười khó hiểu trên khuôn mặt cô ấy cho thấy một chương trình nghị sự ẩn giấu.
The inscrutable businessman kept his cards close to his chest during negotiations.
Người kinh doanh khó hiểu giữ kín mọi thứ trong quá trình đàm phán.
Her inscrutable behavior left her friends puzzled.
Hành vi khó hiểu của cô ấy khiến bạn bè bối rối.
The inscrutable nature of the ancient artifact intrigued archaeologists.
Bản chất khó hiểu của cổ vật cổ đại đã thu hút sự tò mò của các nhà khảo cổ học.
The inscrutable man at the party seemed to be observing everyone silently.
Người đàn ông khó hiểu tại bữa tiệc có vẻ như đang quan sát mọi người một cách im lặng.
The inscrutable decision-making process of the committee baffled the members.
Quy trình ra quyết định khó hiểu của ủy ban đã khiến các thành viên bối rối.
Her inscrutable gaze made him feel uneasy.
Ánh mắt khó hiểu của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái.
The inscrutable plot of the movie kept the audience guessing until the end.
Yếu tố khó hiểu trong cốt truyện của bộ phim khiến khán giả phải đoán mãi cho đến khi kết thúc.
The inscrutable professor rarely shared his thoughts with his students.
Người giáo sư khó hiểu hiếm khi chia sẻ suy nghĩ của mình với sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay