insectlike

[Mỹ]/[ɪnˈsɛktˌlaɪk]/
[Anh]/[ɪnˈsɛktˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống côn trùng; có đặc điểm của côn trùng; có cấu trúc cơ thể giống côn trùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

insectlike movements

những cử động giống côn trùng

an insectlike face

một khuôn mặt giống côn trùng

insectlike creature

loài sinh vật giống côn trùng

seemed insectlike

có vẻ giống côn trùng

insectlike features

nét đặc trưng giống côn trùng

insectlike form

dạng giống côn trùng

insectlike gait

phong cách đi bộ giống côn trùng

acting insectlike

hành xử giống côn trùng

remarkably insectlike

rất giống côn trùng

insectlike shell

vỏ giống côn trùng

Câu ví dụ

the creature had an insectlike exoskeleton, shimmering with iridescent colors.

Con vật có bộ xương ngoài giống côn trùng, lấp lánh với những màu sắc cầu vồng.

his movements were unsettlingly insectlike, quick and jerky.

Chuyển động của anh ta mang vẻ giống côn trùng, nhanh chóng và giật cục.

the alien's head was disturbingly insectlike, with multiple eyes.

Đầu của người ngoài hành tinh trông đáng sợ giống côn trùng, với nhiều mắt.

the artist described the sculpture as having an insectlike quality.

Nhà điêu khắc mô tả bức tượng có đặc điểm giống côn trùng.

the robot's design incorporated insectlike features for improved agility.

Thiết kế robot đã tích hợp các đặc điểm giống côn trùng để tăng tính linh hoạt.

the documentary showed insectlike larvae burrowing through the soil.

Phim tài liệu cho thấy các con nhộng giống côn trùng đào hang qua đất.

the creature's mandibles were distinctly insectlike and powerful.

Các hàm của con vật rõ ràng giống côn trùng và mạnh mẽ.

the alien's limbs were long and thin, with an insectlike grace.

Các chi của người ngoài hành tinh dài và mảnh, với vẻ nhẹ nhàng giống côn trùng.

the character's behavior became increasingly insectlike and predatory.

Hành vi của nhân vật ngày càng giống côn trùng và săn mồi.

the design team sought an insectlike aesthetic for the new vehicle.

Đội ngũ thiết kế tìm kiếm phong cách giống côn trùng cho phương tiện mới.

the fossil revealed an insectlike ancestor of modern crustaceans.

Mẫu hóa thạch tiết lộ tổ tiên giống côn trùng của các loài giáp xác hiện đại.

the creature’s antennae were long and insectlike, constantly twitching.

Các cái râu của con vật dài và giống côn trùng, liên tục giật giật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay