clicking

[US]/klɪk/
Frequency: Very High

Translation

n. âm thanh nhiễu tĩnh điện nhẹ
v. phát ra âm thanh tích tắc; nhấp nháy
Word Forms
hiện tại phân từclicking
số nhiềuclickings

Phrases & Collocations

mouse clicking

nhấp chuột

fast clicking

nhấp chuột nhanh

double clicking

nhấp chuột đôi

button clicking

nhấp vào nút

Example Sentences

She kept clicking her pen during the meeting.

Cô ấy liên tục nhấp bút trong suốt cuộc họp.

The sound of clicking heels echoed in the hallway.

Tiếngclick của những đôi giày cao gót vang vọng trong hành lang.

He couldn't stop clicking through the photos on his phone.

Anh ấy không thể ngừng nhấp qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.

The constant clicking of the keyboard could be heard from the next room.

Tiếngclick liên tục của bàn phím có thể được nghe thấy từ phòng bên cạnh.

She was clicking away on her camera, capturing every moment.

Cô ấy đang chụp ảnh liên tục bằng máy ảnh của mình, ghi lại mọi khoảnh khắc.

The audience was clicking their fingers in appreciation of the performance.

Khán giả vỗ tay để thể hiện sự đánh giá cao về màn trình diễn.

He was clicking his tongue in disapproval of their behavior.

Anh ta nhấp vào lưỡi để bày tỏ sự không chấp nhận hành vi của họ.

The photographer was clicking away, trying to get the perfect shot.

Nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh liên tục, cố gắng lấy được góc chụp hoàn hảo.

The teacher emphasized the importance of clicking with the students to build a good rapport.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối với học sinh để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now