insensate being
hữu nhân vô cảm
insensate actions
những hành động vô cảm
insensate cruelty
sự tàn nhẫn vô cảm
insensate violence
bạo lực vô cảm
insensate indifference
sự thờơ vô cảm
insensate rage
sự giận dữ vô cảm
insensate love
tình yêu vô cảm
insensate fear
nỗi sợ hãi vô cảm
insensate joy
niềm vui vô cảm
insensate pleasure
sự khoái cảm vô cảm
his insensate behavior shocked everyone at the party.
hành vi vô cảm của anh ấy đã gây sốc cho tất cả mọi người tại bữa tiệc.
she felt insensate to the pain after the accident.
cô ấy cảm thấy vô cảm với nỗi đau sau tai nạn.
the insensate cruelty of the act left a lasting impression.
sự tàn nhẫn vô cảm của hành động đó đã để lại ấn tượng sâu sắc.
he made an insensate decision without considering the consequences.
anh ấy đã đưa ra một quyết định vô cảm mà không cân nhắc hậu quả.
the insensate crowd pushed forward, ignoring the warnings.
đám đông vô cảm đã xúm xít về phía trước, phớt lờ những cảnh báo.
her insensate remarks hurt his feelings deeply.
những lời nhận xét vô cảm của cô ấy đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của anh ấy.
they acted in an insensate manner during the emergency.
họ đã hành động một cách vô cảm trong tình huống khẩn cấp.
the insensate destruction of nature is alarming.
sự phá hủy vô cảm của thiên nhiên là đáng báo động.
it was insensate to ignore the advice of experts.
thật là vô cảm khi bỏ qua lời khuyên của các chuyên gia.
his insensate laughter echoed in the empty room.
tiếng cười vô cảm của anh ấy vang vọng trong căn phòng trống.
insensate being
hữu nhân vô cảm
insensate actions
những hành động vô cảm
insensate cruelty
sự tàn nhẫn vô cảm
insensate violence
bạo lực vô cảm
insensate indifference
sự thờơ vô cảm
insensate rage
sự giận dữ vô cảm
insensate love
tình yêu vô cảm
insensate fear
nỗi sợ hãi vô cảm
insensate joy
niềm vui vô cảm
insensate pleasure
sự khoái cảm vô cảm
his insensate behavior shocked everyone at the party.
hành vi vô cảm của anh ấy đã gây sốc cho tất cả mọi người tại bữa tiệc.
she felt insensate to the pain after the accident.
cô ấy cảm thấy vô cảm với nỗi đau sau tai nạn.
the insensate cruelty of the act left a lasting impression.
sự tàn nhẫn vô cảm của hành động đó đã để lại ấn tượng sâu sắc.
he made an insensate decision without considering the consequences.
anh ấy đã đưa ra một quyết định vô cảm mà không cân nhắc hậu quả.
the insensate crowd pushed forward, ignoring the warnings.
đám đông vô cảm đã xúm xít về phía trước, phớt lờ những cảnh báo.
her insensate remarks hurt his feelings deeply.
những lời nhận xét vô cảm của cô ấy đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của anh ấy.
they acted in an insensate manner during the emergency.
họ đã hành động một cách vô cảm trong tình huống khẩn cấp.
the insensate destruction of nature is alarming.
sự phá hủy vô cảm của thiên nhiên là đáng báo động.
it was insensate to ignore the advice of experts.
thật là vô cảm khi bỏ qua lời khuyên của các chuyên gia.
his insensate laughter echoed in the empty room.
tiếng cười vô cảm của anh ấy vang vọng trong căn phòng trống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now