social insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt xã hội
emotional insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt cảm xúc
cultural insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về văn hóa
personal insensibilities
sự thiếu nhạy cảm cá nhân
moral insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt đạo đức
political insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt chính trị
ethical insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt đạo đức
intellectual insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt trí tuệ
human insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt con người
his insensibilities often lead to misunderstandings.
sự thiếu nhạy cảm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we must address our insensibilities towards climate change.
chúng ta phải giải quyết sự thiếu nhạy cảm của chúng ta đối với biến đổi khí hậu.
her insensibilities make it hard for her to connect with others.
sự thiếu nhạy cảm của cô ấy khiến cô ấy khó kết nối với những người khác.
insensibilities in communication can create barriers.
sự thiếu nhạy cảm trong giao tiếp có thể tạo ra những rào cản.
his insensibilities were evident during the discussion.
sự thiếu nhạy cảm của anh ấy đã rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
we should not ignore our insensibilities towards social issues.
chúng ta không nên bỏ qua sự thiếu nhạy cảm của chúng ta đối với các vấn đề xã hội.
her insensibilities often result in hurt feelings.
sự thiếu nhạy cảm của cô ấy thường dẫn đến những cảm xúc bị tổn thương.
recognizing our insensibilities is the first step to improvement.
nhận ra sự thiếu nhạy cảm của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
his insensibilities can sometimes be amusing.
đôi khi sự thiếu nhạy cảm của anh ấy có thể gây vui.
we need to confront our insensibilities in order to grow.
chúng ta cần đối mặt với sự thiếu nhạy cảm của mình để trưởng thành.
social insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt xã hội
emotional insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt cảm xúc
cultural insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về văn hóa
personal insensibilities
sự thiếu nhạy cảm cá nhân
moral insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt đạo đức
political insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt chính trị
ethical insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt đạo đức
intellectual insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt trí tuệ
human insensibilities
sự thiếu nhạy cảm về mặt con người
his insensibilities often lead to misunderstandings.
sự thiếu nhạy cảm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we must address our insensibilities towards climate change.
chúng ta phải giải quyết sự thiếu nhạy cảm của chúng ta đối với biến đổi khí hậu.
her insensibilities make it hard for her to connect with others.
sự thiếu nhạy cảm của cô ấy khiến cô ấy khó kết nối với những người khác.
insensibilities in communication can create barriers.
sự thiếu nhạy cảm trong giao tiếp có thể tạo ra những rào cản.
his insensibilities were evident during the discussion.
sự thiếu nhạy cảm của anh ấy đã rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
we should not ignore our insensibilities towards social issues.
chúng ta không nên bỏ qua sự thiếu nhạy cảm của chúng ta đối với các vấn đề xã hội.
her insensibilities often result in hurt feelings.
sự thiếu nhạy cảm của cô ấy thường dẫn đến những cảm xúc bị tổn thương.
recognizing our insensibilities is the first step to improvement.
nhận ra sự thiếu nhạy cảm của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
his insensibilities can sometimes be amusing.
đôi khi sự thiếu nhạy cảm của anh ấy có thể gây vui.
we need to confront our insensibilities in order to grow.
chúng ta cần đối mặt với sự thiếu nhạy cảm của mình để trưởng thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay