insetting design
thiết kế chèn
insetting feature
tính năng chèn
insetting method
phương pháp chèn
insetting process
quy trình chèn
insetting application
ứng dụng chèn
insetting technique
kỹ thuật chèn
insetting strategy
chiến lược chèn
insetting tool
công cụ chèn
insetting example
ví dụ về chèn
insetting component
thành phần chèn
insetting is crucial for effective project management.
việc gắn đá rất quan trọng cho việc quản lý dự án hiệu quả.
the insetting process requires careful planning.
quá trình gắn đá đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
we discussed insetting strategies during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược gắn đá trong cuộc họp.
insetting can enhance the overall design of the product.
việc gắn đá có thể nâng cao thiết kế tổng thể của sản phẩm.
she specializes in insetting techniques for jewelry.
cô ấy chuyên về các kỹ thuật gắn đá cho đồ trang sức.
effective insetting can lead to better user engagement.
việc gắn đá hiệu quả có thể dẫn đến sự tương tác của người dùng tốt hơn.
the artist used insetting to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật gắn đá để tạo chiều sâu cho bức tranh.
insetting is often overlooked in design discussions.
việc gắn đá thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận thiết kế.
they implemented insetting to improve the user experience.
họ đã triển khai gắn đá để cải thiện trải nghiệm người dùng.
insetting can be a valuable tool for sustainability initiatives.
việc gắn đá có thể là một công cụ có giá trị cho các sáng kiến bền vững.
insetting design
thiết kế chèn
insetting feature
tính năng chèn
insetting method
phương pháp chèn
insetting process
quy trình chèn
insetting application
ứng dụng chèn
insetting technique
kỹ thuật chèn
insetting strategy
chiến lược chèn
insetting tool
công cụ chèn
insetting example
ví dụ về chèn
insetting component
thành phần chèn
insetting is crucial for effective project management.
việc gắn đá rất quan trọng cho việc quản lý dự án hiệu quả.
the insetting process requires careful planning.
quá trình gắn đá đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
we discussed insetting strategies during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược gắn đá trong cuộc họp.
insetting can enhance the overall design of the product.
việc gắn đá có thể nâng cao thiết kế tổng thể của sản phẩm.
she specializes in insetting techniques for jewelry.
cô ấy chuyên về các kỹ thuật gắn đá cho đồ trang sức.
effective insetting can lead to better user engagement.
việc gắn đá hiệu quả có thể dẫn đến sự tương tác của người dùng tốt hơn.
the artist used insetting to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật gắn đá để tạo chiều sâu cho bức tranh.
insetting is often overlooked in design discussions.
việc gắn đá thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận thiết kế.
they implemented insetting to improve the user experience.
họ đã triển khai gắn đá để cải thiện trải nghiệm người dùng.
insetting can be a valuable tool for sustainability initiatives.
việc gắn đá có thể là một công cụ có giá trị cho các sáng kiến bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay