insetting

[Mỹ]/ˈɪnˌsɛtɪŋ/
[Anh]/ˈɪnˌsɛtɪŋ/

Dịch

v. nhúng hoặc chèn
n. minh họa hoặc chèn

Cụm từ & Cách kết hợp

insetting design

thiết kế chèn

insetting feature

tính năng chèn

insetting method

phương pháp chèn

insetting process

quy trình chèn

insetting application

ứng dụng chèn

insetting technique

kỹ thuật chèn

insetting strategy

chiến lược chèn

insetting tool

công cụ chèn

insetting example

ví dụ về chèn

insetting component

thành phần chèn

Câu ví dụ

insetting is crucial for effective project management.

việc gắn đá rất quan trọng cho việc quản lý dự án hiệu quả.

the insetting process requires careful planning.

quá trình gắn đá đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

we discussed insetting strategies during the meeting.

chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược gắn đá trong cuộc họp.

insetting can enhance the overall design of the product.

việc gắn đá có thể nâng cao thiết kế tổng thể của sản phẩm.

she specializes in insetting techniques for jewelry.

cô ấy chuyên về các kỹ thuật gắn đá cho đồ trang sức.

effective insetting can lead to better user engagement.

việc gắn đá hiệu quả có thể dẫn đến sự tương tác của người dùng tốt hơn.

the artist used insetting to create depth in the painting.

nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật gắn đá để tạo chiều sâu cho bức tranh.

insetting is often overlooked in design discussions.

việc gắn đá thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận thiết kế.

they implemented insetting to improve the user experience.

họ đã triển khai gắn đá để cải thiện trải nghiệm người dùng.

insetting can be a valuable tool for sustainability initiatives.

việc gắn đá có thể là một công cụ có giá trị cho các sáng kiến ​​bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay