insourcing

[US]/ˈɪnˌsɔːsɪŋ/
[UK]/ˈɪnˌsɔːrsɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. thực tiễn chuyển giao một hoạt động kinh doanh đã được hợp đồng ra ngoài trở lại công ty

Phrases & Collocations

insourcing strategy

chiến lược nội nguồn

insourcing process

quy trình nội nguồn

insourcing model

mô hình nội nguồn

insourcing benefits

lợi ích của nội nguồn

insourcing decision

quyết định nội nguồn

insourcing initiative

sáng kiến nội nguồn

insourcing trends

xu hướng nội nguồn

insourcing operations

hoạt động nội nguồn

insourcing services

dịch vụ nội nguồn

insourcing solutions

giải pháp nội nguồn

Example Sentences

insourcing can lead to better quality control.

việc sử dụng nguồn lực nội bộ có thể dẫn đến cải thiện tốt hơn về kiểm soát chất lượng.

many companies are considering insourcing their it services.

nhiều công ty đang xem xét việc sử dụng nguồn lực nội bộ cho các dịch vụ CNTT của họ.

insourcing allows for greater flexibility in operations.

việc sử dụng nguồn lực nội bộ cho phép linh hoạt hơn trong hoạt động.

the insourcing strategy has reduced operational costs.

chiến lược sử dụng nguồn lực nội bộ đã giảm chi phí vận hành.

insourcing can improve employee morale and engagement.

việc sử dụng nguồn lực nội bộ có thể cải thiện tinh thần và sự gắn kết của nhân viên.

they decided on insourcing to enhance their customer service.

họ quyết định sử dụng nguồn lực nội bộ để nâng cao dịch vụ khách hàng của họ.

insourcing helps to retain critical knowledge within the company.

việc sử dụng nguồn lực nội bộ giúp giữ lại những kiến thức quan trọng trong công ty.

insourcing has become a popular trend in the manufacturing sector.

việc sử dụng nguồn lực nội bộ đã trở thành một xu hướng phổ biến trong ngành sản xuất.

by insourcing logistics, the company improved delivery times.

bằng cách sử dụng nguồn lực nội bộ cho logistics, công ty đã cải thiện thời gian giao hàng.

insourcing can create more job opportunities in the local market.

việc sử dụng nguồn lực nội bộ có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn trên thị trường địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now