Internalization of cultural norms is a gradual process.
Quá trình nội hóa các chuẩn mực văn hóa là một quá trình dần dần.
Education plays a key role in the internalization of values.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nội hóa các giá trị.
The company focuses on the internalization of its core values.
Công ty tập trung vào việc nội hóa các giá trị cốt lõi của mình.
Internalization of knowledge is essential for long-term retention.
Việc nội hóa kiến thức là điều cần thiết cho việc ghi nhớ lâu dài.
Cultural internalization shapes individuals' beliefs and behaviors.
Việc nội hóa văn hóa định hình niềm tin và hành vi của mỗi cá nhân.
The internalization of ethical principles guides decision-making.
Việc nội hóa các nguyên tắc đạo đức hướng dẫn quá trình ra quyết định.
Internalization of language skills requires consistent practice.
Việc nội hóa các kỹ năng ngôn ngữ đòi hỏi sự luyện tập nhất quán.
Effective internalization of feedback leads to improvement.
Việc nội hóa phản hồi hiệu quả dẫn đến sự cải thiện.
The process of internalization varies from person to person.
Quá trình nội hóa khác nhau ở mỗi người.
Internalization of organizational goals fosters alignment among employees.
Việc nội hóa các mục tiêu của tổ chức thúc đẩy sự gắn kết giữa các nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay