inspecteurs check
kiểm tra của thanh tra viên
inspecteurs' report
báo cáo của thanh tra viên
inspecteurs are coming
những thanh tra viên đang đến
inspecteurs have arrived
những thanh tra viên đã đến
inspecteurs will inspect
những thanh tra viên sẽ kiểm tra
inspecteurs' findings
kết quả của thanh tra viên
inspecteurs are inspecting
những thanh tra viên đang kiểm tra
inspecteurs were here
những thanh tra viên đã ở đây
inspecteurs' opinion
ý kiến của thanh tra viên
inspecteurs need access
những thanh tra viên cần quyền truy cập
inspecteurs check
kiểm tra của thanh tra viên
inspecteurs' report
báo cáo của thanh tra viên
inspecteurs are coming
những thanh tra viên đang đến
inspecteurs have arrived
những thanh tra viên đã đến
inspecteurs will inspect
những thanh tra viên sẽ kiểm tra
inspecteurs' findings
kết quả của thanh tra viên
inspecteurs are inspecting
những thanh tra viên đang kiểm tra
inspecteurs were here
những thanh tra viên đã ở đây
inspecteurs' opinion
ý kiến của thanh tra viên
inspecteurs need access
những thanh tra viên cần quyền truy cập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay