inspectorates

[US]/ɪnˈspɛktəreɪts/
[UK]/ɪnˈspɛktəreɪts/
Frequency: Very High

Translation

n.các nhóm thanh tra

Phrases & Collocations

health inspectorates

các cơ quan kiểm định sức khỏe

food inspectorates

các cơ quan kiểm định thực phẩm

building inspectorates

các cơ quan kiểm định xây dựng

environmental inspectorates

các cơ quan kiểm định môi trường

safety inspectorates

các cơ quan kiểm định an toàn

education inspectorates

các cơ quan kiểm định giáo dục

quality inspectorates

các cơ quan kiểm định chất lượng

transport inspectorates

các cơ quan kiểm định giao thông vận tải

labor inspectorates

các cơ quan kiểm định lao động

fire inspectorates

các cơ quan kiểm định phòng cháy chữa cháy

Example Sentences

the inspectorates are responsible for ensuring compliance with regulations.

các cơ quan kiểm tra chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định.

inspectorates conduct regular audits to maintain quality standards.

các cơ quan kiểm tra tiến hành kiểm toán thường xuyên để duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.

each region has its own inspectorates to oversee local businesses.

mỗi khu vực có các cơ quan kiểm tra riêng để giám sát các doanh nghiệp địa phương.

the inspectorates will issue reports on safety inspections.

các cơ quan kiểm tra sẽ phát hành báo cáo về kiểm tra an toàn.

inspectorates play a crucial role in public health monitoring.

các cơ quan kiểm tra đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát sức khỏe cộng đồng.

collaboration between inspectorates can improve regulatory effectiveness.

sự hợp tác giữa các cơ quan kiểm tra có thể cải thiện hiệu quả quản lý.

inspectorates often provide training for industry professionals.

các cơ quan kiểm tra thường xuyên cung cấp đào tạo cho các chuyên gia trong ngành.

new policies were introduced to enhance the authority of inspectorates.

các chính sách mới đã được giới thiệu để tăng cường quyền hạn của các cơ quan kiểm tra.

inspectorates are tasked with investigating complaints from the public.

các cơ quan kiểm tra có nhiệm vụ điều tra các khiếu nại từ công chúng.

inspectorates must adapt to changing regulations and technologies.

các cơ quan kiểm tra phải thích ứng với các quy định và công nghệ đang thay đổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now