government inspectorships
kiểm định của chính phủ
local inspectorships
kiểm định địa phương
regulatory inspectorships
kiểm định quy định
quality inspectorships
kiểm định chất lượng
field inspectorships
kiểm định thực địa
temporary inspectorships
kiểm định tạm thời
senior inspectorships
kiểm định cấp cao
junior inspectorships
kiểm định cấp thấp
international inspectorships
kiểm định quốc tế
specialized inspectorships
kiểm định chuyên ngành
the government announced new inspectorships for food safety.
chính phủ đã công bố các vị trí kiểm tra mới cho an toàn thực phẩm.
inspectorships in various industries are essential for compliance.
các vị trí kiểm tra trong nhiều ngành công nghiệp là rất quan trọng để tuân thủ.
she applied for inspectorships to enhance her career.
cô ấy đã đăng ký các vị trí kiểm tra để nâng cao sự nghiệp của mình.
inspectorships require a strong understanding of regulations.
các vị trí kiểm tra đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định.
many inspectorships involve regular site visits.
nhiều vị trí kiểm tra liên quan đến các chuyến thăm hiện trường thường xuyên.
training for inspectorships is often rigorous.
việc đào tạo cho các vị trí kiểm tra thường rất nghiêm ngặt.
inspectorships can lead to significant improvements in safety.
các vị trí kiểm tra có thể dẫn đến những cải tiến đáng kể về an toàn.
government inspectorships are crucial for public health.
các vị trí kiểm tra của chính phủ rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
he has held multiple inspectorships throughout his career.
anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí kiểm tra trong suốt sự nghiệp của mình.
inspectorships often require travel to various locations.
các vị trí kiểm tra thường yêu cầu đi lại đến nhiều địa điểm khác nhau.
government inspectorships
kiểm định của chính phủ
local inspectorships
kiểm định địa phương
regulatory inspectorships
kiểm định quy định
quality inspectorships
kiểm định chất lượng
field inspectorships
kiểm định thực địa
temporary inspectorships
kiểm định tạm thời
senior inspectorships
kiểm định cấp cao
junior inspectorships
kiểm định cấp thấp
international inspectorships
kiểm định quốc tế
specialized inspectorships
kiểm định chuyên ngành
the government announced new inspectorships for food safety.
chính phủ đã công bố các vị trí kiểm tra mới cho an toàn thực phẩm.
inspectorships in various industries are essential for compliance.
các vị trí kiểm tra trong nhiều ngành công nghiệp là rất quan trọng để tuân thủ.
she applied for inspectorships to enhance her career.
cô ấy đã đăng ký các vị trí kiểm tra để nâng cao sự nghiệp của mình.
inspectorships require a strong understanding of regulations.
các vị trí kiểm tra đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định.
many inspectorships involve regular site visits.
nhiều vị trí kiểm tra liên quan đến các chuyến thăm hiện trường thường xuyên.
training for inspectorships is often rigorous.
việc đào tạo cho các vị trí kiểm tra thường rất nghiêm ngặt.
inspectorships can lead to significant improvements in safety.
các vị trí kiểm tra có thể dẫn đến những cải tiến đáng kể về an toàn.
government inspectorships are crucial for public health.
các vị trí kiểm tra của chính phủ rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
he has held multiple inspectorships throughout his career.
anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí kiểm tra trong suốt sự nghiệp của mình.
inspectorships often require travel to various locations.
các vị trí kiểm tra thường yêu cầu đi lại đến nhiều địa điểm khác nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now