she looked inspiredly at the starry night, dreaming of distant galaxies she would one day explore.
Cô nhìn lên bầu trời đầy sao một cách đầy cảm hứng, mơ ước về những thiên hà xa xôi mà cô sẽ khám phá một ngày nào đó.
the architect designed the sustainable building inspiredly, incorporating eco-friendly features into every curve.
Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà bền vững một cách đầy cảm hứng, tích hợp các tính năng thân thiện với môi trường vào từng đường cong.
he spoke inspiredly about his vision for change, captivating everyone in the audience with his passion.
Anh nói về tầm nhìn thay đổi của mình một cách đầy cảm hứng, thu hút tất cả mọi người trong khán giả bằng đam mê của mình.
the young pianist performed the sonata inspiredly, bringing fresh emotion to the beloved classical piece.
Nhạc sĩ trẻ biểu diễn bản sonata một cách đầy cảm hứng, mang lại cảm xúc mới mẻ cho bản nhạc cổ điển được yêu thích.
she described her travel adventures inspiredly, making her friends want to pack their bags immediately.
Cô mô tả những cuộc phiêu lưu du lịch của mình một cách đầy cảm hứng, khiến bạn bè cô muốn lập tức đóng vali.
the chef prepared each dish inspiredly, treating the kitchen as his canvas and ingredients as his paint.
Người đầu bếp chuẩn bị mỗi món ăn một cách đầy cảm hứng, coi nhà bếp như một bức tranh và nguyên liệu như những màu vẽ.
the writer crafted her characters inspiredly, giving them depth and complexity that readers would remember.
Tác giả sáng tạo nhân vật của cô một cách đầy cảm hứng, trao cho họ chiều sâu và sự phức tạp mà độc giả sẽ nhớ mãi.
he advocated for environmental protection inspiredly, convincing many to join the cause.
Anh vận động bảo vệ môi trường một cách đầy cảm hứng, thuyết phục nhiều người tham gia vào phong trào.
the photographer captured the ancient temple inspiredly, preserving its spiritual essence in every shot.
Nhà chụp ảnh ghi lại ngôi chùa cổ một cách đầy cảm hứng, giữ gìn bản chất tinh thần trong từng bức ảnh.
she raised her children inspiredly, encouraging curiosity and creativity in everything they did.
Cô nuôi dạy con cái một cách đầy cảm hứng, khuyến khích sự tò mò và sáng tạo trong mọi điều họ làm.
the entrepreneur pitched his startup inspiredly, painting a vivid picture of the technological future.
Doanh nhân trình bày ý tưởng khởi nghiệp của mình một cách đầy cảm hứng, vẽ nên bức tranh sống động về tương lai công nghệ.
the garden designer approached the landscape inspiredly, envisioning the outdoor space as a living artwork.
Nhà thiết kế vườn tiếp cận cảnh quan một cách đầy cảm hứng, hình dung không gian ngoài trời như một tác phẩm nghệ thuật sống động.
she looked inspiredly at the starry night, dreaming of distant galaxies she would one day explore.
Cô nhìn lên bầu trời đầy sao một cách đầy cảm hứng, mơ ước về những thiên hà xa xôi mà cô sẽ khám phá một ngày nào đó.
the architect designed the sustainable building inspiredly, incorporating eco-friendly features into every curve.
Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà bền vững một cách đầy cảm hứng, tích hợp các tính năng thân thiện với môi trường vào từng đường cong.
he spoke inspiredly about his vision for change, captivating everyone in the audience with his passion.
Anh nói về tầm nhìn thay đổi của mình một cách đầy cảm hứng, thu hút tất cả mọi người trong khán giả bằng đam mê của mình.
the young pianist performed the sonata inspiredly, bringing fresh emotion to the beloved classical piece.
Nhạc sĩ trẻ biểu diễn bản sonata một cách đầy cảm hứng, mang lại cảm xúc mới mẻ cho bản nhạc cổ điển được yêu thích.
she described her travel adventures inspiredly, making her friends want to pack their bags immediately.
Cô mô tả những cuộc phiêu lưu du lịch của mình một cách đầy cảm hứng, khiến bạn bè cô muốn lập tức đóng vali.
the chef prepared each dish inspiredly, treating the kitchen as his canvas and ingredients as his paint.
Người đầu bếp chuẩn bị mỗi món ăn một cách đầy cảm hứng, coi nhà bếp như một bức tranh và nguyên liệu như những màu vẽ.
the writer crafted her characters inspiredly, giving them depth and complexity that readers would remember.
Tác giả sáng tạo nhân vật của cô một cách đầy cảm hứng, trao cho họ chiều sâu và sự phức tạp mà độc giả sẽ nhớ mãi.
he advocated for environmental protection inspiredly, convincing many to join the cause.
Anh vận động bảo vệ môi trường một cách đầy cảm hứng, thuyết phục nhiều người tham gia vào phong trào.
the photographer captured the ancient temple inspiredly, preserving its spiritual essence in every shot.
Nhà chụp ảnh ghi lại ngôi chùa cổ một cách đầy cảm hứng, giữ gìn bản chất tinh thần trong từng bức ảnh.
she raised her children inspiredly, encouraging curiosity and creativity in everything they did.
Cô nuôi dạy con cái một cách đầy cảm hứng, khuyến khích sự tò mò và sáng tạo trong mọi điều họ làm.
the entrepreneur pitched his startup inspiredly, painting a vivid picture of the technological future.
Doanh nhân trình bày ý tưởng khởi nghiệp của mình một cách đầy cảm hứng, vẽ nên bức tranh sống động về tương lai công nghệ.
the garden designer approached the landscape inspiredly, envisioning the outdoor space as a living artwork.
Nhà thiết kế vườn tiếp cận cảnh quan một cách đầy cảm hứng, hình dung không gian ngoài trời như một tác phẩm nghệ thuật sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay