| hiện tại phân từ | inspiriting |
| quá khứ phân từ | inspirited |
| thì quá khứ | inspirited |
| ngôi thứ ba số ít | inspirits |
| số nhiều | inspirits |
inspirit others
truyền cảm hứng cho người khác
inspirit the team
truyền cảm hứng cho đội nhóm
inspirit your soul
truyền cảm hứng cho tâm hồn của bạn
inspirit their hearts
truyền cảm hứng cho trái tim của họ
inspirit the crowd
truyền cảm hứng cho đám đông
inspirit your dreams
truyền cảm hứng cho những giấc mơ của bạn
inspirit the moment
truyền cảm hứng cho khoảnh khắc
inspirit your mind
truyền cảm hứng cho tâm trí của bạn
inspirit the future
truyền cảm hứng cho tương lai
inspirit with hope
truyền cảm hứng với hy vọng
her words can inspirit the team during tough times.
Lời nói của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho đội trong những thời điểm khó khăn.
the coach tried to inspirit the players before the big game.
Huấn luyện viên đã cố gắng truyền cảm hứng cho các cầu thủ trước trận đấu quan trọng.
music has the power to inspirit and uplift our spirits.
Âm nhạc có sức mạnh truyền cảm hứng và nâng cao tinh thần của chúng ta.
she aims to inspirit young minds through education.
Cô ấy hướng tới việc truyền cảm hứng cho những tâm trí trẻ thông qua giáo dục.
his passion for art can inspirit those around him.
Niềm đam mê nghệ thuật của anh ấy có thể truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
we need to find ways to inspirit the community.
Chúng ta cần tìm cách truyền cảm hứng cho cộng đồng.
the leader's vision helped to inspirit the organization.
Tầm nhìn của nhà lãnh đạo đã giúp truyền cảm hứng cho tổ chức.
her enthusiasm can inspirit even the most reluctant participants.
Sự nhiệt tình của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho ngay cả những người tham gia không sẵn sàng nhất.
they organized a rally to inspirit the citizens.
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình để truyền cảm hứng cho người dân.
books can inspirit readers to pursue their dreams.
Sách có thể truyền cảm hứng cho người đọc theo đuổi ước mơ của họ.
inspirit others
truyền cảm hứng cho người khác
inspirit the team
truyền cảm hứng cho đội nhóm
inspirit your soul
truyền cảm hứng cho tâm hồn của bạn
inspirit their hearts
truyền cảm hứng cho trái tim của họ
inspirit the crowd
truyền cảm hứng cho đám đông
inspirit your dreams
truyền cảm hứng cho những giấc mơ của bạn
inspirit the moment
truyền cảm hứng cho khoảnh khắc
inspirit your mind
truyền cảm hứng cho tâm trí của bạn
inspirit the future
truyền cảm hứng cho tương lai
inspirit with hope
truyền cảm hứng với hy vọng
her words can inspirit the team during tough times.
Lời nói của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho đội trong những thời điểm khó khăn.
the coach tried to inspirit the players before the big game.
Huấn luyện viên đã cố gắng truyền cảm hứng cho các cầu thủ trước trận đấu quan trọng.
music has the power to inspirit and uplift our spirits.
Âm nhạc có sức mạnh truyền cảm hứng và nâng cao tinh thần của chúng ta.
she aims to inspirit young minds through education.
Cô ấy hướng tới việc truyền cảm hứng cho những tâm trí trẻ thông qua giáo dục.
his passion for art can inspirit those around him.
Niềm đam mê nghệ thuật của anh ấy có thể truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
we need to find ways to inspirit the community.
Chúng ta cần tìm cách truyền cảm hứng cho cộng đồng.
the leader's vision helped to inspirit the organization.
Tầm nhìn của nhà lãnh đạo đã giúp truyền cảm hứng cho tổ chức.
her enthusiasm can inspirit even the most reluctant participants.
Sự nhiệt tình của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho ngay cả những người tham gia không sẵn sàng nhất.
they organized a rally to inspirit the citizens.
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình để truyền cảm hứng cho người dân.
books can inspirit readers to pursue their dreams.
Sách có thể truyền cảm hứng cho người đọc theo đuổi ước mơ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay