thick inspissations
các chất đặc quánh
viscous inspissations
các chất đặc quánh nhớt
gelatinous inspissations
các chất đặc quánh như thạch
dark inspissations
các chất đặc quánh màu tối
heavy inspissations
các chất đặc quánh nặng
dry inspissations
các chất đặc quánh khô
clear inspissations
các chất đặc quánh trong suốt
frozen inspissations
các chất đặc quánh đông lạnh
thickened inspissations
các chất đặc quánh hơn
liquid inspissations
các chất đặc quánh lỏng
the inspissations of the liquid were observed under the microscope.
Những sự đặc quánh của chất lỏng đã được quan sát dưới kính hiển vi.
his research focused on the inspissations that occur in various chemical reactions.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những sự đặc quánh xảy ra trong các phản ứng hóa học khác nhau.
inspissations can significantly alter the viscosity of a solution.
Những sự đặc quánh có thể thay đổi đáng kể độ nhớ của một dung dịch.
the inspissations found in the sample indicated a high concentration of solutes.
Những sự đặc quánh được tìm thấy trong mẫu cho thấy nồng độ chất hòa tan cao.
scientists are studying the inspissations that occur in natural processes.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những sự đặc quánh xảy ra trong các quá trình tự nhiên.
the inspissations of the paint created a unique texture on the canvas.
Những sự đặc quánh của sơn đã tạo ra một kết cấu độc đáo trên toan.
inspissations in the atmosphere can lead to weather changes.
Những sự đặc quánh trong khí quyển có thể dẫn đến sự thay đổi thời tiết.
the inspissations of the syrup made it sweeter than usual.
Những sự đặc quánh của siro khiến nó ngọt hơn bình thường.
they documented the inspissations that occurred during the experiment.
Họ đã ghi lại những sự đặc quánh xảy ra trong quá trình thí nghiệm.
inspissations can be an important factor in food preservation.
Những sự đặc quánh có thể là một yếu tố quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm.
thick inspissations
các chất đặc quánh
viscous inspissations
các chất đặc quánh nhớt
gelatinous inspissations
các chất đặc quánh như thạch
dark inspissations
các chất đặc quánh màu tối
heavy inspissations
các chất đặc quánh nặng
dry inspissations
các chất đặc quánh khô
clear inspissations
các chất đặc quánh trong suốt
frozen inspissations
các chất đặc quánh đông lạnh
thickened inspissations
các chất đặc quánh hơn
liquid inspissations
các chất đặc quánh lỏng
the inspissations of the liquid were observed under the microscope.
Những sự đặc quánh của chất lỏng đã được quan sát dưới kính hiển vi.
his research focused on the inspissations that occur in various chemical reactions.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những sự đặc quánh xảy ra trong các phản ứng hóa học khác nhau.
inspissations can significantly alter the viscosity of a solution.
Những sự đặc quánh có thể thay đổi đáng kể độ nhớ của một dung dịch.
the inspissations found in the sample indicated a high concentration of solutes.
Những sự đặc quánh được tìm thấy trong mẫu cho thấy nồng độ chất hòa tan cao.
scientists are studying the inspissations that occur in natural processes.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những sự đặc quánh xảy ra trong các quá trình tự nhiên.
the inspissations of the paint created a unique texture on the canvas.
Những sự đặc quánh của sơn đã tạo ra một kết cấu độc đáo trên toan.
inspissations in the atmosphere can lead to weather changes.
Những sự đặc quánh trong khí quyển có thể dẫn đến sự thay đổi thời tiết.
the inspissations of the syrup made it sweeter than usual.
Những sự đặc quánh của siro khiến nó ngọt hơn bình thường.
they documented the inspissations that occurred during the experiment.
Họ đã ghi lại những sự đặc quánh xảy ra trong quá trình thí nghiệm.
inspissations can be an important factor in food preservation.
Những sự đặc quánh có thể là một yếu tố quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay