insteps pain
đau bàn chân
insteps support
hỗ trợ vòm bàn chân
insteps arch
vòm bàn chân
insteps injury
chấn thương vòm bàn chân
insteps exercise
tập thể dục cho vòm bàn chân
insteps stretch
kéo giãn vòm bàn chân
insteps discomfort
khó chịu ở vòm bàn chân
insteps massage
xoa bóp vòm bàn chân
insteps shoes
giày hỗ trợ vòm bàn chân
insteps alignment
sự liên kết vòm bàn chân
the shoes have soft insteps for added comfort.
đôi giày có phần lòng bàn chân mềm mại để tăng thêm sự thoải mái.
she felt pain in her insteps after the long walk.
cô ấy cảm thấy đau ở lòng bàn chân sau khi đi bộ đường dài.
proper arch support can help alleviate pressure on the insteps.
phần hỗ trợ vòm chân phù hợp có thể giúp giảm áp lực lên lòng bàn chân.
he noticed blisters forming on his insteps from the new shoes.
anh ấy nhận thấy có mụn nước xuất hiện trên lòng bàn chân do đôi giày mới.
she prefers shoes that have padded insteps for extra cushioning.
cô ấy thích những đôi giày có phần lòng bàn chân được lót đệm để có thêm lớp đệm.
after the workout, his insteps were sore and tired.
sau khi tập luyện, lòng bàn chân của anh ấy bị đau nhức và mệt mỏi.
insteps play a crucial role in maintaining balance while walking.
lòng bàn chân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng khi đi bộ.
she often stretches her insteps to prevent injuries.
cô ấy thường xuyên giãn cơ lòng bàn chân để phòng ngừa chấn thương.
custom orthotics can provide better support for the insteps.
bàn chân được thiết kế riêng có thể cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn cho lòng bàn chân.
he bought new insoles to improve the comfort of his insteps.
anh ấy đã mua miếng lót giày mới để cải thiện sự thoải mái của lòng bàn chân.
insteps pain
đau bàn chân
insteps support
hỗ trợ vòm bàn chân
insteps arch
vòm bàn chân
insteps injury
chấn thương vòm bàn chân
insteps exercise
tập thể dục cho vòm bàn chân
insteps stretch
kéo giãn vòm bàn chân
insteps discomfort
khó chịu ở vòm bàn chân
insteps massage
xoa bóp vòm bàn chân
insteps shoes
giày hỗ trợ vòm bàn chân
insteps alignment
sự liên kết vòm bàn chân
the shoes have soft insteps for added comfort.
đôi giày có phần lòng bàn chân mềm mại để tăng thêm sự thoải mái.
she felt pain in her insteps after the long walk.
cô ấy cảm thấy đau ở lòng bàn chân sau khi đi bộ đường dài.
proper arch support can help alleviate pressure on the insteps.
phần hỗ trợ vòm chân phù hợp có thể giúp giảm áp lực lên lòng bàn chân.
he noticed blisters forming on his insteps from the new shoes.
anh ấy nhận thấy có mụn nước xuất hiện trên lòng bàn chân do đôi giày mới.
she prefers shoes that have padded insteps for extra cushioning.
cô ấy thích những đôi giày có phần lòng bàn chân được lót đệm để có thêm lớp đệm.
after the workout, his insteps were sore and tired.
sau khi tập luyện, lòng bàn chân của anh ấy bị đau nhức và mệt mỏi.
insteps play a crucial role in maintaining balance while walking.
lòng bàn chân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng khi đi bộ.
she often stretches her insteps to prevent injuries.
cô ấy thường xuyên giãn cơ lòng bàn chân để phòng ngừa chấn thương.
custom orthotics can provide better support for the insteps.
bàn chân được thiết kế riêng có thể cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn cho lòng bàn chân.
he bought new insoles to improve the comfort of his insteps.
anh ấy đã mua miếng lót giày mới để cải thiện sự thoải mái của lòng bàn chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay