institutionalist

[Mỹ]/ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlɪst/
[Anh]/ˌɪnstɪˈtuːʃənəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thành lập; chủ nghĩa thể chế
Các dạng của từ
số nhiềuinstitutionalists

Cụm từ & Cách kết hợp

institutionalist perspective

Quan điểm thể chế

institutionalist theory

Lý thuyết thể chế

institutionalist framework

Khung lý thuyết thể chế

institutionalists argue

Các nhà thể chế lập luận rằng

institutionalist approach

Phương pháp thể chế

institutionalist tradition

Truyền thống thể chế

institutionalist analysis

Phân tích thể chế

institutionalists believe

Các nhà thể chế tin rằng

institutionalist view

Quan điểm thể chế

institutionalist model

Mô hình thể chế

Câu ví dụ

the institutionalist approach emphasizes how organizations shape individual behavior.

Tư duy thể chế nhấn mạnh cách các tổ chức định hình hành vi cá nhân.

many institutionalist scholars argue that cultural norms influence economic decisions.

Nhiều học giả thể chế cho rằng các chuẩn mực văn hóa ảnh hưởng đến quyết định kinh tế.

the institutionalist perspective highlights the importance of formal rules in governance.

Tư duy thể chế nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy tắc chính thức trong quản trị.

an institutionalist framework helps analyze why certain policies persist over time.

Một khung lý thuyết thể chế giúp phân tích tại sao một số chính sách duy trì theo thời gian.

institutionalist theory suggests that legitimacy drives organizational change.

Lý thuyết thể chế cho rằng tính hợp pháp thúc đẩy thay đổi tổ chức.

the institutionalist methodology combines historical analysis with comparative case studies.

Phương pháp thể chế kết hợp phân tích lịch sử với các nghiên cứu trường hợp so sánh.

critics of institutionalist thinking argue it underestimates individual agency.

Các nhà phê bình của tư duy thể chế cho rằng nó đánh giá thấp vai trò cá nhân.

institutionalist research often examines how institutions evolve and adapt.

Nghiên cứu thể chế thường xem xét cách các thể chế tiến hóa và thích nghi.

the institutionalist paradigm has significantly influenced modern political science.

Tư duy thể chế đã ảnh hưởng đáng kể đến khoa học chính trị hiện đại.

institutionalist perspectives help explain variations in development outcomes across countries.

Các quan điểm thể chế giúp giải thích sự khác biệt trong kết quả phát triển giữa các quốc gia.

a prominent institutionalist economist won the nobel prize for her research.

Một kinh tế gia thể chế nổi bật đã giành giải Nobel vì nghiên cứu của bà.

the institutionalist debate centers on the relationship between structure and agency.

Tranh luận thể chế tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc và vai trò cá nhân.

institutionalist approaches increasingly incorporate insights from behavioral economics.

Các phương pháp thể chế ngày càng tích hợp các hiểu biết từ kinh tế hành vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay