instrumentalization

[US]/ˌɪnstrəmenˈteɪʃən/
[UK]/ˌɪnstrəmenˈteɪʒən/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể

Phrases & Collocations

instrumentalization process

quá trình công cụ hóa

instrumentalization theory

thuyết công cụ hóa

instrumentalization of power

công cụ hóa quyền lực

instrumentalization strategy

chiến lược công cụ hóa

instrumentalization framework

khung công cụ hóa

instrumentalization model

mô hình công cụ hóa

instrumentalization approach

phương pháp tiếp cận công cụ hóa

instrumentalization debate

cuộc tranh luận về công cụ hóa

instrumentalization issue

vấn đề công cụ hóa

instrumentalization perspective

quan điểm về công cụ hóa

Example Sentences

the instrumentalization of technology can enhance productivity.

việc sử dụng công cụ công nghệ có thể nâng cao năng suất.

we must be cautious about the instrumentalization of personal data.

chúng ta phải thận trọng về việc sử dụng dữ liệu cá nhân.

instrumentalization of art can lead to a loss of its intrinsic value.

việc sử dụng nghệ thuật như một công cụ có thể dẫn đến mất đi giá trị nội tại của nó.

the instrumentalization of language is crucial in communication.

việc sử dụng ngôn ngữ như một công cụ rất quan trọng trong giao tiếp.

instrumentalization in politics often manipulates public opinion.

việc sử dụng các công cụ trong chính trị thường xuyên thao túng dư luận.

they discussed the instrumentalization of social media for marketing.

họ thảo luận về việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích quảng bá.

instrumentalization of education can improve learning outcomes.

việc sử dụng giáo dục như một công cụ có thể cải thiện kết quả học tập.

critics argue against the instrumentalization of humanitarian aid.

các nhà phê bình cho rằng chống lại việc sử dụng viện trợ nhân đạo như một công cụ.

the instrumentalization of science can benefit society.

việc sử dụng khoa học có thể mang lại lợi ích cho xã hội.

instrumentalization of cultural practices may alter their meaning.

việc sử dụng các hoạt động văn hóa có thể làm thay đổi ý nghĩa của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now