instrumentalization process
quá trình công cụ hóa
instrumentalization theory
thuyết công cụ hóa
instrumentalization of power
công cụ hóa quyền lực
instrumentalization strategy
chiến lược công cụ hóa
instrumentalization framework
khung công cụ hóa
instrumentalization model
mô hình công cụ hóa
instrumentalization approach
phương pháp tiếp cận công cụ hóa
instrumentalization debate
cuộc tranh luận về công cụ hóa
instrumentalization issue
vấn đề công cụ hóa
instrumentalization perspective
quan điểm về công cụ hóa
the instrumentalization of technology can enhance productivity.
việc sử dụng công cụ công nghệ có thể nâng cao năng suất.
we must be cautious about the instrumentalization of personal data.
chúng ta phải thận trọng về việc sử dụng dữ liệu cá nhân.
instrumentalization of art can lead to a loss of its intrinsic value.
việc sử dụng nghệ thuật như một công cụ có thể dẫn đến mất đi giá trị nội tại của nó.
the instrumentalization of language is crucial in communication.
việc sử dụng ngôn ngữ như một công cụ rất quan trọng trong giao tiếp.
instrumentalization in politics often manipulates public opinion.
việc sử dụng các công cụ trong chính trị thường xuyên thao túng dư luận.
they discussed the instrumentalization of social media for marketing.
họ thảo luận về việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích quảng bá.
instrumentalization of education can improve learning outcomes.
việc sử dụng giáo dục như một công cụ có thể cải thiện kết quả học tập.
critics argue against the instrumentalization of humanitarian aid.
các nhà phê bình cho rằng chống lại việc sử dụng viện trợ nhân đạo như một công cụ.
the instrumentalization of science can benefit society.
việc sử dụng khoa học có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
instrumentalization of cultural practices may alter their meaning.
việc sử dụng các hoạt động văn hóa có thể làm thay đổi ý nghĩa của chúng.
instrumentalization process
quá trình công cụ hóa
instrumentalization theory
thuyết công cụ hóa
instrumentalization of power
công cụ hóa quyền lực
instrumentalization strategy
chiến lược công cụ hóa
instrumentalization framework
khung công cụ hóa
instrumentalization model
mô hình công cụ hóa
instrumentalization approach
phương pháp tiếp cận công cụ hóa
instrumentalization debate
cuộc tranh luận về công cụ hóa
instrumentalization issue
vấn đề công cụ hóa
instrumentalization perspective
quan điểm về công cụ hóa
the instrumentalization of technology can enhance productivity.
việc sử dụng công cụ công nghệ có thể nâng cao năng suất.
we must be cautious about the instrumentalization of personal data.
chúng ta phải thận trọng về việc sử dụng dữ liệu cá nhân.
instrumentalization of art can lead to a loss of its intrinsic value.
việc sử dụng nghệ thuật như một công cụ có thể dẫn đến mất đi giá trị nội tại của nó.
the instrumentalization of language is crucial in communication.
việc sử dụng ngôn ngữ như một công cụ rất quan trọng trong giao tiếp.
instrumentalization in politics often manipulates public opinion.
việc sử dụng các công cụ trong chính trị thường xuyên thao túng dư luận.
they discussed the instrumentalization of social media for marketing.
họ thảo luận về việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích quảng bá.
instrumentalization of education can improve learning outcomes.
việc sử dụng giáo dục như một công cụ có thể cải thiện kết quả học tập.
critics argue against the instrumentalization of humanitarian aid.
các nhà phê bình cho rằng chống lại việc sử dụng viện trợ nhân đạo như một công cụ.
the instrumentalization of science can benefit society.
việc sử dụng khoa học có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
instrumentalization of cultural practices may alter their meaning.
việc sử dụng các hoạt động văn hóa có thể làm thay đổi ý nghĩa của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay