efficient utilization
sử dụng hiệu quả
maximum utilization
sử dụng tối đa
resource utilization
khai thác nguồn lực
optimal utilization
sử dụng tối ưu
comprehensive utilization
sử dụng toàn diện
utilization ratio
tỷ lệ sử dụng
utilization rate
tỷ lệ sử dụng
land utilization
khai thác đất đai
energy utilization
sử dụng năng lượng
effective utilization
sử dụng hiệu quả
utilization factor
hệ số sử dụng
utilization coefficient
hệ số sử dụng
capacity utilization
khả năng sử dụng
power utilization
sử dụng điện
utilization management
quản lý sử dụng
machine utilization
sử dụng máy móc
waste utilization
sử dụng chất thải
coefficient of utilization
hệ số sử dụng
efficient utilization of resources is crucial for the success of any business
Việc sử dụng hiệu quả nguồn lực là điều quan trọng để đạt được thành công trong bất kỳ doanh nghiệp nào.
maximize the utilization of available space in the warehouse
Tối đa hóa việc sử dụng không gian có sẵn trong kho.
proper utilization of time can lead to increased productivity
Việc sử dụng thời gian đúng cách có thể dẫn đến tăng năng suất.
the utilization of renewable energy sources is essential for sustainable development
Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
optimize the utilization of technology to improve efficiency
Tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả.
increase the utilization of public transportation to reduce traffic congestion
Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.
effective utilization of data analytics can provide valuable insights for decision-making
Việc sử dụng hiệu quả phân tích dữ liệu có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho việc ra quyết định.
the utilization of social media platforms for marketing purposes has become increasingly popular
Việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội cho mục đích tiếp thị đã trở nên phổ biến hơn.
proper utilization of skills and talents can lead to career advancement
Việc sử dụng đúng cách các kỹ năng và tài năng có thể dẫn đến thăng tiến trong sự nghiệp.
the utilization of natural resources must be sustainable to protect the environment
Việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên phải bền vững để bảo vệ môi trường.
Carbon utilization is not just some abstract idea.
Việc sử dụng carbon không chỉ là một ý tưởng trừu tượng.
Nguồn: How to avoid climate disastersSo it will also result in a much higher utilization factor of cars.
Vì vậy, nó cũng sẽ dẫn đến hệ số sử dụng xe cao hơn nhiều.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationEven before the pandemic, our desk utilization I think was around 30 to 40% ?
Ngay cả trước đại dịch, tôi nghĩ tỷ lệ sử dụng bàn làm việc của chúng tôi vào khoảng 30 đến 40%?
Nguồn: Wall Street JournalI believe with the universal utilization of AI technology, more changes will be seen in different industries.
Tôi tin rằng với việc sử dụng phổ biến công nghệ AI, sẽ có nhiều thay đổi hơn trong các ngành khác nhau.
Nguồn: CRI Online February 2018 CollectionAnd a fully autonomous car, I think, perhaps has a utilization of 50 or 60 hours per week out of 168.
Và một chiếc xe tự động hoàn toàn, tôi nghĩ, có thể có mức sử dụng 50 hoặc 60 giờ mỗi tuần trong 168 giờ.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationAnd so now we're really looking at what does that desk utilization look like in a hybrid world?
Vì vậy, bây giờ chúng tôi thực sự đang xem xét tỷ lệ sử dụng bàn làm việc như thế nào trong thế giới lai?
Nguồn: Wall Street JournalThis dramatically increases the average utilization of the GPU, which significantly increases performance for the most demanding pro apps and games.
Điều này làm tăng đáng kể mức sử dụng trung bình của GPU, giúp tăng đáng kể hiệu suất cho các ứng dụng và trò chơi chuyên nghiệp đòi hỏi khắt khe nhất.
Nguồn: Apple Fall Event 2023He's a really good running back, getting all the utilization.
Anh ấy là một cầu thủ chạy cánh rất giỏi, được sử dụng rất nhiều.
Nguồn: Fantasy Football PlayerHis utilization has been good enough to continue.
Mức sử dụng của anh ấy đủ tốt để tiếp tục.
Nguồn: Fantasy Football PlayerAnd factory utilization was also up.
Và tỷ lệ sử dụng nhà máy cũng tăng lên.
Nguồn: NPR News March 2014 CompilationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay