instrumentations

[Mỹ]/[ˌɪnstrʊmənˈteɪʃənz]/
[Anh]/[ˌɪnstrʊmənˈteɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động trang bị các thiết bị hoặc công cụ; Các thiết bị hoặc công cụ được sử dụng; Quá trình bổ sung các thiết bị vào một hệ thống (ví dụ: phần mềm); Nghệ thuật hoặc thực hành sáng tác và sắp xếp nhạc cho các nhạc cụ cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

instrumentations guide

hướng dẫn sử dụng thiết bị

new instrumentations

thiết bị mới

review instrumentations

xem xét các thiết bị

instrumentations manual

sổ tay hướng dẫn thiết bị

standard instrumentations

thiết bị tiêu chuẩn

implementing instrumentations

triển khai thiết bị

complex instrumentations

thiết bị phức tạp

future instrumentations

thiết bị trong tương lai

checking instrumentations

kiểm tra thiết bị

advanced instrumentations

thiết bị nâng cao

Câu ví dụ

the team carefully reviewed the new process instrumentation.

Nhóm đã xem xét cẩn thận các thiết bị đo lường quy trình mới.

regular calibration of the instrumentation is crucial for accuracy.

Việc hiệu chỉnh thường xuyên các thiết bị đo lường là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.

advanced instrumentation provides real-time data monitoring.

Các thiết bị đo lường tiên tiến cung cấp khả năng giám sát dữ liệu thời gian thực.

we need to upgrade our existing instrumentation systems.

Chúng ta cần nâng cấp các hệ thống thiết bị đo lường hiện có của mình.

the cost of the new instrumentation was a significant factor.

Chi phí của các thiết bị đo lường mới là một yếu tố quan trọng.

proper installation of instrumentation is essential for safety.

Việc lắp đặt đúng cách các thiết bị đo lường là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

the report detailed the performance of the instrumentation.

Báo cáo chi tiết về hiệu suất của các thiết bị đo lường.

selecting the right instrumentation is a complex process.

Việc lựa chọn thiết bị đo lường phù hợp là một quy trình phức tạp.

the maintenance team inspected the instrumentation regularly.

Đội ngũ bảo trì đã kiểm tra các thiết bị đo lường thường xuyên.

integrating new instrumentation with existing systems presented challenges.

Việc tích hợp các thiết bị đo lường mới với các hệ thống hiện có đặt ra những thách thức.

the company invested heavily in state-of-the-art instrumentation.

Công ty đã đầu tư mạnh vào các thiết bị đo lường hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay