insuccess

[Mỹ]/ɪnˈsʌksɛs/
[Anh]/ɪnˈsʌkˌsɛs/

Dịch

n.thiếu thành công

Cụm từ & Cách kết hợp

insuccess story

câu chuyện không thành công

insuccess rate

tỷ lệ không thành công

insuccess factor

yếu tố không thành công

insuccess analysis

phân tích không thành công

insuccess message

thông điệp không thành công

insuccess feedback

phản hồi không thành công

insuccess report

báo cáo không thành công

insuccess plan

kế hoạch không thành công

insuccess outcome

kết quả không thành công

insuccess event

sự kiện không thành công

Câu ví dụ

his insuccess in the project was unexpected.

sự thất bại của anh ấy trong dự án là không mong muốn.

she learned valuable lessons from her insuccess.

cô ấy đã học được những bài học quý giá từ sự thất bại của mình.

the insuccess of the campaign led to a reevaluation of strategies.

sự thất bại của chiến dịch đã dẫn đến việc đánh giá lại các chiến lược.

despite his insuccess, he remained optimistic.

bất chấp sự thất bại của anh ấy, anh ấy vẫn lạc quan.

her insuccess did not deter her from trying again.

sự thất bại của cô ấy không ngăn cản cô ấy thử lại.

the insuccess of the experiment prompted further research.

sự thất bại của thí nghiệm đã thúc đẩy nghiên cứu thêm.

he faced insuccess numerous times before achieving his goal.

anh ấy đã phải đối mặt với sự thất bại nhiều lần trước khi đạt được mục tiêu của mình.

they discussed the reasons behind their insuccess.

họ đã thảo luận về những lý do đằng sau sự thất bại của họ.

her insuccess was a turning point in her career.

sự thất bại của cô ấy là một bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy.

learning from insuccess is crucial for growth.

học hỏi từ sự thất bại là điều quan trọng cho sự phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay