insuccess story
câu chuyện không thành công
insuccess rate
tỷ lệ không thành công
insuccess factor
yếu tố không thành công
insuccess analysis
phân tích không thành công
insuccess message
thông điệp không thành công
insuccess feedback
phản hồi không thành công
insuccess report
báo cáo không thành công
insuccess plan
kế hoạch không thành công
insuccess outcome
kết quả không thành công
insuccess event
sự kiện không thành công
his insuccess in the project was unexpected.
sự thất bại của anh ấy trong dự án là không mong muốn.
she learned valuable lessons from her insuccess.
cô ấy đã học được những bài học quý giá từ sự thất bại của mình.
the insuccess of the campaign led to a reevaluation of strategies.
sự thất bại của chiến dịch đã dẫn đến việc đánh giá lại các chiến lược.
despite his insuccess, he remained optimistic.
bất chấp sự thất bại của anh ấy, anh ấy vẫn lạc quan.
her insuccess did not deter her from trying again.
sự thất bại của cô ấy không ngăn cản cô ấy thử lại.
the insuccess of the experiment prompted further research.
sự thất bại của thí nghiệm đã thúc đẩy nghiên cứu thêm.
he faced insuccess numerous times before achieving his goal.
anh ấy đã phải đối mặt với sự thất bại nhiều lần trước khi đạt được mục tiêu của mình.
they discussed the reasons behind their insuccess.
họ đã thảo luận về những lý do đằng sau sự thất bại của họ.
her insuccess was a turning point in her career.
sự thất bại của cô ấy là một bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy.
learning from insuccess is crucial for growth.
học hỏi từ sự thất bại là điều quan trọng cho sự phát triển.
insuccess story
câu chuyện không thành công
insuccess rate
tỷ lệ không thành công
insuccess factor
yếu tố không thành công
insuccess analysis
phân tích không thành công
insuccess message
thông điệp không thành công
insuccess feedback
phản hồi không thành công
insuccess report
báo cáo không thành công
insuccess plan
kế hoạch không thành công
insuccess outcome
kết quả không thành công
insuccess event
sự kiện không thành công
his insuccess in the project was unexpected.
sự thất bại của anh ấy trong dự án là không mong muốn.
she learned valuable lessons from her insuccess.
cô ấy đã học được những bài học quý giá từ sự thất bại của mình.
the insuccess of the campaign led to a reevaluation of strategies.
sự thất bại của chiến dịch đã dẫn đến việc đánh giá lại các chiến lược.
despite his insuccess, he remained optimistic.
bất chấp sự thất bại của anh ấy, anh ấy vẫn lạc quan.
her insuccess did not deter her from trying again.
sự thất bại của cô ấy không ngăn cản cô ấy thử lại.
the insuccess of the experiment prompted further research.
sự thất bại của thí nghiệm đã thúc đẩy nghiên cứu thêm.
he faced insuccess numerous times before achieving his goal.
anh ấy đã phải đối mặt với sự thất bại nhiều lần trước khi đạt được mục tiêu của mình.
they discussed the reasons behind their insuccess.
họ đã thảo luận về những lý do đằng sau sự thất bại của họ.
her insuccess was a turning point in her career.
sự thất bại của cô ấy là một bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy.
learning from insuccess is crucial for growth.
học hỏi từ sự thất bại là điều quan trọng cho sự phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay