insurability

[US]/ɪnˌʃʊərəˈbɪlɪti/
[UK]/ɪnˌʃʊrəˈbɪləti/
Frequency: Very High

Translation

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể được bảo hiểm; khả năng được bảo hiểm; điều kiện phù hợp hoặc đủ điều kiện để được bảo hiểm.
Word Forms
số nhiềuinsurabilities

Phrases & Collocations

insurability assessment

Đánh giá khả năng bảo hiểm

insurability criteria

Chuẩn mực khả năng bảo hiểm

insurability factors

Các yếu tố khả năng bảo hiểm

insurability analysis

Phân tích khả năng bảo hiểm

insurability requirements

Yêu cầu khả năng bảo hiểm

insurability rating

Đánh giá khả năng bảo hiểm

insurability evaluation

Đánh giá khả năng bảo hiểm

insurability status

Tình trạng khả năng bảo hiểm

insurability report

Báo cáo khả năng bảo hiểm

insurability determination

Xác định khả năng bảo hiểm

Example Sentences

the insurability assessment revealed several high-risk factors that affected the premium calculation.

Đánh giá khả năng bảo hiểm đã tiết lộ một số yếu tố rủi ro cao ảnh hưởng đến việc tính toán phí bảo hiểm.

insurability criteria vary significantly across different insurance providers and policy types.

Chuẩn mực khả năng bảo hiểm thay đổi đáng kể giữa các nhà cung cấp bảo hiểm và loại hợp đồng bảo hiểm khác nhau.

meeting the basic insurability requirements is essential before any coverage can be extended.

Việc đáp ứng các yêu cầu cơ bản về khả năng bảo hiểm là cần thiết trước khi mở rộng bất kỳ bảo hiểm nào.

age and medical history are critical factors that influence personal insurability status.

Tuổi tác và tiền sử y tế là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình trạng khả năng bảo hiểm cá nhân.

the company conducted a thorough insurability evaluation to determine coverage eligibility.

Công ty đã tiến hành đánh giá khả năng bảo hiểm kỹ lưỡng để xác định tính đủ điều kiện được bảo hiểm.

property location plays a major role in determining the insurability of residential buildings.

Vị trí tài sản đóng vai trò chính trong việc xác định khả năng bảo hiểm của các tòa nhà ở.

regular health check-ups can positively impact an individual's long-term insurability prospects.

Các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể tích cực ảnh hưởng đến triển vọng khả năng bảo hiểm dài hạn của cá nhân.

the insurability assessment process has been streamlined through digital verification systems.

Quy trình đánh giá khả năng bảo hiểm đã được đơn giản hóa thông qua các hệ thống xác minh kỹ thuật số.

climate change has introduced new challenges to the insurability of coastal properties.

Biến đổi khí hậu đã đưa ra những thách thức mới đối với khả năng bảo hiểm của các tài sản ven biển.

business interruption insurance requires a detailed analysis of operational insurability factors.

Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh yêu cầu phân tích chi tiết các yếu tố khả năng bảo hiểm vận hành.

the actuarial team analyzed how lifestyle choices affect policyholder insurability.

Đội ngũ kiểm toán đã phân tích cách các lựa chọn lối sống ảnh hưởng đến khả năng bảo hiểm của người được bảo hiểm.

high-risk professions often face significant limitations in their insurability options.

Các nghề nghiệp có rủi ro cao thường phải đối mặt với những hạn chế đáng kể trong các lựa chọn khả năng bảo hiểm của họ.

insurance companies use advanced analytics to predict future insurability trends.

Các công ty bảo hiểm sử dụng phân tích nâng cao để dự báo xu hướng khả năng bảo hiểm trong tương lai.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now