armed insurgence
sự nổi dậy có vũ trang
popular insurgence
sự nổi dậy của quần chúng
violent insurgence
sự nổi dậy bạo lực
local insurgence
sự nổi dậy địa phương
political insurgence
sự nổi dậy chính trị
social insurgence
sự nổi dậy xã hội
military insurgence
sự nổi dậy quân sự
civic insurgence
sự nổi dậy của công dân
the insurgence in the region has led to widespread unrest.
Sự nổi dậy trong khu vực đã dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.
government forces are struggling to contain the insurgence.
Các lực lượng chính phủ đang phải vật lộn để ngăn chặn sự nổi dậy.
the insurgence has drawn international attention and concern.
Sự nổi dậy đã thu hút sự chú ý và quan ngại quốc tế.
many civilians have been caught in the crossfire of the insurgence.
Nhiều thường dân đã bị kẹt trong làn đạn của cuộc nổi dậy.
efforts to negotiate peace have been complicated by the insurgence.
Những nỗ lực đàm phán hòa bình đã bị phức tạp bởi sự nổi dậy.
the insurgence has roots in longstanding political grievances.
Sự nổi dậy bắt nguồn từ những bất bình về chính trị lâu dài.
insurgence movements often attract young recruits seeking change.
Các phong trào nổi dậy thường thu hút những người nhập ngũ trẻ tuổi tìm kiếm sự thay đổi.
the government declared a state of emergency due to the insurgence.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp do sự nổi dậy.
humanitarian efforts are hampered by the ongoing insurgence.
Những nỗ lực nhân đạo bị cản trở bởi cuộc nổi dậy đang diễn ra.
analysts warn that the insurgence could spread to neighboring countries.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng cuộc nổi dậy có thể lan sang các nước láng giềng.
armed insurgence
sự nổi dậy có vũ trang
popular insurgence
sự nổi dậy của quần chúng
violent insurgence
sự nổi dậy bạo lực
local insurgence
sự nổi dậy địa phương
political insurgence
sự nổi dậy chính trị
social insurgence
sự nổi dậy xã hội
military insurgence
sự nổi dậy quân sự
civic insurgence
sự nổi dậy của công dân
the insurgence in the region has led to widespread unrest.
Sự nổi dậy trong khu vực đã dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.
government forces are struggling to contain the insurgence.
Các lực lượng chính phủ đang phải vật lộn để ngăn chặn sự nổi dậy.
the insurgence has drawn international attention and concern.
Sự nổi dậy đã thu hút sự chú ý và quan ngại quốc tế.
many civilians have been caught in the crossfire of the insurgence.
Nhiều thường dân đã bị kẹt trong làn đạn của cuộc nổi dậy.
efforts to negotiate peace have been complicated by the insurgence.
Những nỗ lực đàm phán hòa bình đã bị phức tạp bởi sự nổi dậy.
the insurgence has roots in longstanding political grievances.
Sự nổi dậy bắt nguồn từ những bất bình về chính trị lâu dài.
insurgence movements often attract young recruits seeking change.
Các phong trào nổi dậy thường thu hút những người nhập ngũ trẻ tuổi tìm kiếm sự thay đổi.
the government declared a state of emergency due to the insurgence.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp do sự nổi dậy.
humanitarian efforts are hampered by the ongoing insurgence.
Những nỗ lực nhân đạo bị cản trở bởi cuộc nổi dậy đang diễn ra.
analysts warn that the insurgence could spread to neighboring countries.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng cuộc nổi dậy có thể lan sang các nước láng giềng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay