integrin

[Mỹ]/'ɪntəgrɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. protein bám dính tế bào kết nối các tế bào với ma trận ngoại bào
Word Forms
số nhiềuintegrins

Cụm từ & Cách kết hợp

integrin signaling

tín hiệu integrin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay