intellectually gifted
tài năng trí tuệ
intellectually stimulating
kích thích trí tuệ
intellectually challenging
thử thách về mặt trí tuệ
intellectually curious
tò mò về mặt trí tuệ
intellectually engaging
gắn bó về mặt trí tuệ
intellectually stimulating environment
môi trường kích thích trí tuệ
She is intellectually curious and loves to learn new things.
Cô ấy tò mò về mặt trí tuệ và thích học những điều mới.
He is intellectually gifted and excels in academics.
Anh ấy có năng khiếu về mặt trí tuệ và vượt trội trong học tập.
The course challenges students intellectually and encourages critical thinking.
Khóa học thử thách sinh viên về mặt trí tuệ và khuyến khích tư duy phản biện.
Reading books can stimulate you intellectually and broaden your knowledge.
Đọc sách có thể kích thích bạn về mặt trí tuệ và mở rộng kiến thức của bạn.
She approaches problems intellectually by analyzing them from different perspectives.
Cô ấy tiếp cận các vấn đề một cách trí tuệ bằng cách phân tích chúng từ các quan điểm khác nhau.
The debate required participants to engage intellectually and defend their arguments.
Cuộc tranh luận đòi hỏi người tham gia phải tham gia một cách trí tuệ và bảo vệ lập luận của họ.
The professor is known for his intellectually stimulating lectures.
Giáo sư nổi tiếng với những bài giảng kích thích trí tuệ của ông.
Intellectually, he is one of the brightest minds in the field of science.
Về mặt trí tuệ, anh ấy là một trong những bộ óc xuất sắc nhất trong lĩnh vực khoa học.
The museum exhibition was designed to engage visitors intellectually and emotionally.
Triển lãm bảo tàng được thiết kế để thu hút khách tham quan về mặt trí tuệ và cảm xúc.
Intellectually challenging tasks can help improve cognitive abilities.
Những nhiệm vụ đầy thử thách về mặt trí tuệ có thể giúp cải thiện khả năng nhận thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay