language intelligibilities
khả năng hiểu ngôn ngữ
cultural intelligibilities
khả năng hiểu văn hóa
social intelligibilities
khả năng hiểu xã hội
linguistic intelligibilities
khả năng hiểu ngôn ngữ học
contextual intelligibilities
khả năng hiểu ngữ cảnh
cognitive intelligibilities
khả năng hiểu nhận thức
semantic intelligibilities
khả năng hiểu ngữ nghĩa
emotional intelligibilities
khả năng hiểu cảm xúc
pragmatic intelligibilities
khả năng hiểu thực dụng
different cultures have various intelligibilities.
các nền văn hóa khác nhau có các mức độ dễ hiểu khác nhau.
intelligibilities can vary greatly among individuals.
mức độ dễ hiểu có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
we must consider the intelligibilities of the audience.
chúng ta phải xem xét mức độ dễ hiểu của khán giả.
language barriers affect our intelligibilities.
rào cản ngôn ngữ ảnh hưởng đến mức độ dễ hiểu của chúng ta.
intelligibilities in communication can lead to misunderstandings.
mức độ dễ hiểu trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
teaching methods should enhance students' intelligibilities.
các phương pháp giảng dạy nên nâng cao mức độ dễ hiểu của học sinh.
intelligibilities are essential for effective teamwork.
mức độ dễ hiểu là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
we need to improve our intelligibilities in this project.
chúng ta cần cải thiện mức độ dễ hiểu của chúng ta trong dự án này.
intelligibilities can be influenced by educational background.
mức độ dễ hiểu có thể bị ảnh hưởng bởi trình độ học vấn.
different fields have their own intelligibilities.
các lĩnh vực khác nhau có mức độ dễ hiểu riêng.
language intelligibilities
khả năng hiểu ngôn ngữ
cultural intelligibilities
khả năng hiểu văn hóa
social intelligibilities
khả năng hiểu xã hội
linguistic intelligibilities
khả năng hiểu ngôn ngữ học
contextual intelligibilities
khả năng hiểu ngữ cảnh
cognitive intelligibilities
khả năng hiểu nhận thức
semantic intelligibilities
khả năng hiểu ngữ nghĩa
emotional intelligibilities
khả năng hiểu cảm xúc
pragmatic intelligibilities
khả năng hiểu thực dụng
different cultures have various intelligibilities.
các nền văn hóa khác nhau có các mức độ dễ hiểu khác nhau.
intelligibilities can vary greatly among individuals.
mức độ dễ hiểu có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
we must consider the intelligibilities of the audience.
chúng ta phải xem xét mức độ dễ hiểu của khán giả.
language barriers affect our intelligibilities.
rào cản ngôn ngữ ảnh hưởng đến mức độ dễ hiểu của chúng ta.
intelligibilities in communication can lead to misunderstandings.
mức độ dễ hiểu trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
teaching methods should enhance students' intelligibilities.
các phương pháp giảng dạy nên nâng cao mức độ dễ hiểu của học sinh.
intelligibilities are essential for effective teamwork.
mức độ dễ hiểu là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
we need to improve our intelligibilities in this project.
chúng ta cần cải thiện mức độ dễ hiểu của chúng ta trong dự án này.
intelligibilities can be influenced by educational background.
mức độ dễ hiểu có thể bị ảnh hưởng bởi trình độ học vấn.
different fields have their own intelligibilities.
các lĩnh vực khác nhau có mức độ dễ hiểu riêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay