intensest

[Mỹ]/ɪnˈtensɪst/
[Anh]/ɪnˈtensɪst/

Dịch

adj. hình thức siêu cấp của intense; intense nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

intense pressure

Áp lực lớn

intense scrutiny

Sự kiểm tra nghiêm ngặt

intense debate

Tranh luận gay gắt

intensely personal

Rất cá nhân

intensified effort

Nỗ lực được tăng cường

intensely focused

Tập trung cao độ

intensifying conflict

Xung đột đang gia tăng

intensified training

Luyện tập được tăng cường

intense pain

Đau đớn dữ dội

intense competition

Cạnh tranh khốc liệt

Câu ví dụ

the intensest moment of my career came when i had to make a crucial decision under intense pressure.

Thời điểm căng thẳng nhất trong sự nghiệp của tôi đến khi tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng dưới áp lực lớn.

the intensest competition in the tournament pushed all athletes to their absolute limits.

Trận đấu căng thẳng nhất trong giải đấu đã đưa tất cả vận động viên đến giới hạn tuyệt đối của họ.

the intensest pressure he faced was not from external sources but from his own high expectations.

Áp lực căng thẳng nhất mà anh phải đối mặt không đến từ các nguồn bên ngoài mà từ những kỳ vọng cao của chính anh.

the intensest focus is required when performing delicate surgical procedures in the operating room.

Yêu cầu sự tập trung cao nhất khi thực hiện các thủ thuật phẫu thuật tinh tế trong phòng mổ.

the intensest period of exam preparation lasted for three grueling months of constant studying.

Thời kỳ chuẩn bị thi cử căng thẳng nhất kéo dài ba tháng đầy gian khổ với việc học tập liên tục.

the intensest debate in parliament lasted until midnight before the new bill was finally passed.

Trận tranh luận căng thẳng nhất trong nghị viện kéo dài đến nửa đêm trước khi dự luật mới cuối cùng được thông qua.

the intensest scrutiny followed the release of the confidential government documents to the public.

Sự kiểm tra chặt chẽ nhất diễn ra sau khi các tài liệu chính phủ mật được công bố cho công chúng.

the intensest emotions were felt during the emotional reunion of the long-separated family members.

Cảm xúc mạnh mẽ nhất được cảm nhận trong buổi đoàn viên cảm động của các thành viên gia đình đã lâu không gặp nhau.

the intensest training program transformed ordinary recruits into disciplined elite soldiers within one year.

Chương trình huấn luyện căng thẳng nhất đã biến những người lính mới bình thường thành những binh sĩ tinh nhuệ kỷ luật trong vòng một năm.

the intensest rivalry between the two technology companies has driven innovation in the industry.

Trận cạnh tranh căng thẳng nhất giữa hai công ty công nghệ đã thúc đẩy đổi mới trong ngành.

the intensest experience of my life was skydiving from a plane at ten thousand feet.

Kinh nghiệm căng thẳng nhất trong đời tôi là nhảy dù từ máy bay ở độ cao mười nghìn foot.

the intensest conflict arose from the fundamental disagreement between the two opposing political parties.

Trận xung đột căng thẳng nhất nảy sinh từ sự bất đồng cơ bản giữa hai đảng chính trị đối lập.

the intensest situation required immediate and decisive action from the emergency response team.

Tình huống căng thẳng nhất đòi hỏi hành động tức thời và quyết đoán từ đội phản ứng khẩn cấp.

the intensest desire to become a professional musician drove her to practice piano for eight hours daily.

Khao khát mạnh mẽ nhất trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp đã thúc đẩy cô luyện tập piano tám giờ mỗi ngày.

the intensest summer heatwave in decades caused widespread drought and agricultural damage across the country.

Sóng nóng mùa hè căng thẳng nhất trong vài thập kỷ gây ra hạn hán lan rộng và thiệt hại nông nghiệp trên khắp cả nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay