interacts with
tương tác với
interacts often
tương tác thường xuyên
interacts daily
tương tác hàng ngày
interacts closely
tương tác mật thiết
interacts positively
tương tác tích cực
interacts freely
tương tác tự do
interacts naturally
tương tác tự nhiên
interacts effectively
tương tác hiệu quả
interacts frequently
tương tác thường xuyên
interacts socially
tương tác xã hội
the teacher interacts with students during class.
giáo viên tương tác với học sinh trong giờ học.
social media interacts with our daily lives.
mạng xã hội tương tác với cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
the way he interacts with his colleagues is impressive.
cách anh ấy tương tác với đồng nghiệp rất ấn tượng.
this software interacts seamlessly with other applications.
phần mềm này tương tác liền mạch với các ứng dụng khác.
how the audience interacts with the performance matters.
cách khán giả tương tác với màn trình diễn rất quan trọng.
the scientist interacts with various species in the lab.
nhà khoa học tương tác với nhiều loài trong phòng thí nghiệm.
the app interacts with your device's features.
ứng dụng tương tác với các tính năng của thiết bị của bạn.
he interacts positively with everyone he meets.
anh ấy tương tác tích cực với mọi người mà anh ấy gặp.
the child interacts with other kids at the playground.
đứa trẻ tương tác với những đứa trẻ khác ở sân chơi.
understanding how it interacts with the environment is crucial.
hiểu cách nó tương tác với môi trường là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay