interacts

[Mỹ]/ˌɪntəˈrækt/
[Anh]/ˌɪntəˈrækt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tác động lẫn nhau hoặc ảnh hưởng đến nhau; để giao tiếp hoặc tham gia với người khác; để hợp tác hoặc làm việc cùng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

interacts with

tương tác với

interacts often

tương tác thường xuyên

interacts daily

tương tác hàng ngày

interacts closely

tương tác mật thiết

interacts positively

tương tác tích cực

interacts freely

tương tác tự do

interacts naturally

tương tác tự nhiên

interacts effectively

tương tác hiệu quả

interacts frequently

tương tác thường xuyên

interacts socially

tương tác xã hội

Câu ví dụ

the teacher interacts with students during class.

giáo viên tương tác với học sinh trong giờ học.

social media interacts with our daily lives.

mạng xã hội tương tác với cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

the way he interacts with his colleagues is impressive.

cách anh ấy tương tác với đồng nghiệp rất ấn tượng.

this software interacts seamlessly with other applications.

phần mềm này tương tác liền mạch với các ứng dụng khác.

how the audience interacts with the performance matters.

cách khán giả tương tác với màn trình diễn rất quan trọng.

the scientist interacts with various species in the lab.

nhà khoa học tương tác với nhiều loài trong phòng thí nghiệm.

the app interacts with your device's features.

ứng dụng tương tác với các tính năng của thiết bị của bạn.

he interacts positively with everyone he meets.

anh ấy tương tác tích cực với mọi người mà anh ấy gặp.

the child interacts with other kids at the playground.

đứa trẻ tương tác với những đứa trẻ khác ở sân chơi.

understanding how it interacts with the environment is crucial.

hiểu cách nó tương tác với môi trường là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay