relates

[Mỹ]/[rɪˈleɪts]/
[Anh]/[rɪˈleɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kết nối với hoặc cho thấy sự liên hệ với điều gì đó; để được kết nối hoặc liên quan đến điều gì đó; để kể một câu chuyện hoặc giai thoại; để cho thấy sự tương đồng hoặc giống nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

relates to

liên quan đến

relates to it

liên quan đến nó

relates closely

liên quan chặt chẽ

relates directly

liên quan trực tiếp

relates well

liên quan tốt

related to

liên quan đến

related issues

các vấn đề liên quan

related fields

các lĩnh vực liên quan

relates back

liên quan trở lại

Câu ví dụ

the patient's symptoms relates to a possible viral infection.

Các triệu chứng của bệnh nhân liên quan đến khả năng bị nhiễm virus.

this research relates to the impact of climate change on coastal communities.

Nghiên cứu này liên quan đến tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển.

her experience relates directly to the challenges we are facing.

Kinh nghiệm của cô ấy liên quan trực tiếp đến những thách thức mà chúng ta đang phải đối mặt.

the company's success relates to its innovative marketing strategies.

Sự thành công của công ty liên quan đến các chiến lược tiếp thị sáng tạo của nó.

the artist's work relates themes of nature and humanity.

Tác phẩm của nghệ sĩ đề cập đến các chủ đề về thiên nhiên và nhân loại.

the new policy relates to employee benefits and working conditions.

Quy định mới liên quan đến các phúc lợi của nhân viên và điều kiện làm việc.

the investigation relates to several high-profile individuals.

Cuộc điều tra liên quan đến một số cá nhân có tầm ảnh hưởng.

the speaker's presentation relates historical events to current issues.

Bài thuyết trình của diễn giả liên hệ các sự kiện lịch sử với các vấn đề hiện tại.

the child's behavior relates to a lack of sleep and proper nutrition.

Hành vi của trẻ liên quan đến việc thiếu ngủ và dinh dưỡng phù hợp.

the project's timeline relates to securing funding and resources.

Thời gian biểu của dự án liên quan đến việc đảm bảo nguồn tài trợ và nguồn lực.

the legal case relates to intellectual property rights.

Vụ kiện pháp lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay