interbeds

[Mỹ]/ˌɪntəˈbɛd/
[Anh]/ˌɪntərˈbɛd/

Dịch

n. một lớp đá trầm tích hoặc đất nằm xen giữa các lớp có thành phần khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

interbed layers

các lớp xen kẽ

interbed sediments

các trầm tích xen kẽ

interbed rocks

các đá xen kẽ

interbed zones

các khu vực xen kẽ

interbed structures

các cấu trúc xen kẽ

interbed formations

các hình thành xen kẽ

interbed sequences

các dãy xen kẽ

interbed features

các đặc điểm xen kẽ

interbed intervals

các khoảng xen kẽ

interbed relationships

các mối quan hệ xen kẽ

Câu ví dụ

the geologist found layers of rock that interbed with coal seams.

nhà địa chất đã tìm thấy các lớp đá xen kẽ với các mạch than.

they studied how different minerals interbed in the sedimentary layers.

họ nghiên cứu cách các khoáng chất khác nhau xen kẽ lẫn nhau trong các lớp trầm tích.

the researchers observed how the clay interbeds affect water flow.

các nhà nghiên cứu quan sát cách các lớp đất sét xen kẽ ảnh hưởng đến dòng chảy của nước.

in this area, limestone interbeds are common in the geological formations.

ở khu vực này, các lớp đá vôi xen kẽ phổ biến trong các cấu trúc địa chất.

understanding how different materials interbed is crucial for construction.

hiểu cách các vật liệu khác nhau xen kẽ lẫn nhau là rất quan trọng cho việc xây dựng.

geologists often analyze how sediments interbed to predict earthquakes.

các nhà địa chất thường phân tích cách các trầm tích xen kẽ để dự đoán động đất.

the interbedding of shale and sandstone creates unique landscapes.

sự xen kẽ của đá xít và đá sa thạch tạo ra những cảnh quan độc đáo.

they discovered fossils in the interbedded layers of rock.

họ phát hiện ra hóa thạch trong các lớp đá xen kẽ.

interbedding can indicate changes in environmental conditions over time.

sự xen kẽ có thể cho thấy sự thay đổi về điều kiện môi trường theo thời gian.

the study focused on the interbedding of volcanic ash and sediment.

nghiên cứu tập trung vào sự xen kẽ của tro núi lửa và trầm tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay