interbed layers
các lớp xen kẽ
interbed sediments
các trầm tích xen kẽ
interbed rocks
các đá xen kẽ
interbed zones
các khu vực xen kẽ
interbed structures
các cấu trúc xen kẽ
interbed formations
các hình thành xen kẽ
interbed sequences
các dãy xen kẽ
interbed features
các đặc điểm xen kẽ
interbed intervals
các khoảng xen kẽ
interbed relationships
các mối quan hệ xen kẽ
the geologist found layers of rock that interbed with coal seams.
nhà địa chất đã tìm thấy các lớp đá xen kẽ với các mạch than.
they studied how different minerals interbed in the sedimentary layers.
họ nghiên cứu cách các khoáng chất khác nhau xen kẽ lẫn nhau trong các lớp trầm tích.
the researchers observed how the clay interbeds affect water flow.
các nhà nghiên cứu quan sát cách các lớp đất sét xen kẽ ảnh hưởng đến dòng chảy của nước.
in this area, limestone interbeds are common in the geological formations.
ở khu vực này, các lớp đá vôi xen kẽ phổ biến trong các cấu trúc địa chất.
understanding how different materials interbed is crucial for construction.
hiểu cách các vật liệu khác nhau xen kẽ lẫn nhau là rất quan trọng cho việc xây dựng.
geologists often analyze how sediments interbed to predict earthquakes.
các nhà địa chất thường phân tích cách các trầm tích xen kẽ để dự đoán động đất.
the interbedding of shale and sandstone creates unique landscapes.
sự xen kẽ của đá xít và đá sa thạch tạo ra những cảnh quan độc đáo.
they discovered fossils in the interbedded layers of rock.
họ phát hiện ra hóa thạch trong các lớp đá xen kẽ.
interbedding can indicate changes in environmental conditions over time.
sự xen kẽ có thể cho thấy sự thay đổi về điều kiện môi trường theo thời gian.
the study focused on the interbedding of volcanic ash and sediment.
nghiên cứu tập trung vào sự xen kẽ của tro núi lửa và trầm tích.
interbed layers
các lớp xen kẽ
interbed sediments
các trầm tích xen kẽ
interbed rocks
các đá xen kẽ
interbed zones
các khu vực xen kẽ
interbed structures
các cấu trúc xen kẽ
interbed formations
các hình thành xen kẽ
interbed sequences
các dãy xen kẽ
interbed features
các đặc điểm xen kẽ
interbed intervals
các khoảng xen kẽ
interbed relationships
các mối quan hệ xen kẽ
the geologist found layers of rock that interbed with coal seams.
nhà địa chất đã tìm thấy các lớp đá xen kẽ với các mạch than.
they studied how different minerals interbed in the sedimentary layers.
họ nghiên cứu cách các khoáng chất khác nhau xen kẽ lẫn nhau trong các lớp trầm tích.
the researchers observed how the clay interbeds affect water flow.
các nhà nghiên cứu quan sát cách các lớp đất sét xen kẽ ảnh hưởng đến dòng chảy của nước.
in this area, limestone interbeds are common in the geological formations.
ở khu vực này, các lớp đá vôi xen kẽ phổ biến trong các cấu trúc địa chất.
understanding how different materials interbed is crucial for construction.
hiểu cách các vật liệu khác nhau xen kẽ lẫn nhau là rất quan trọng cho việc xây dựng.
geologists often analyze how sediments interbed to predict earthquakes.
các nhà địa chất thường phân tích cách các trầm tích xen kẽ để dự đoán động đất.
the interbedding of shale and sandstone creates unique landscapes.
sự xen kẽ của đá xít và đá sa thạch tạo ra những cảnh quan độc đáo.
they discovered fossils in the interbedded layers of rock.
họ phát hiện ra hóa thạch trong các lớp đá xen kẽ.
interbedding can indicate changes in environmental conditions over time.
sự xen kẽ có thể cho thấy sự thay đổi về điều kiện môi trường theo thời gian.
the study focused on the interbedding of volcanic ash and sediment.
nghiên cứu tập trung vào sự xen kẽ của tro núi lửa và trầm tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay