interdits de fumer
không được hút thuốc
interdits d'accès
không được ra vào
interdits alimentaires
không được ăn
interdits de circulation
không được lưu thông
interdits de vote
không được bỏ phiếu
interdits de séjour
không được ở lại
interdits de travail
không được làm việc
interdits temporaires
tạm thời bị cấm
interdits d'importation
không được nhập khẩu
interdits d'exportation
không được xuất khẩu
interdits de fumer
không được hút thuốc
interdits d'accès
không được ra vào
interdits alimentaires
không được ăn
interdits de circulation
không được lưu thông
interdits de vote
không được bỏ phiếu
interdits de séjour
không được ở lại
interdits de travail
không được làm việc
interdits temporaires
tạm thời bị cấm
interdits d'importation
không được nhập khẩu
interdits d'exportation
không được xuất khẩu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay