off-limits area
khu vực hạn chế
keep off-limits
giữ hạn chế
off-limits now
hạn chế ngay bây giờ
absolutely off-limits
hoàn toàn hạn chế
off-limits zone
khu vực hạn chế
being off-limits
đang bị hạn chế
off-limits to all
hạn chế với tất cả mọi người
was off-limits
từng bị hạn chế
off-limits access
quyền truy cập hạn chế
making it off-limits
đang khiến nó bị hạn chế
the staff lounge is strictly off-limits to guests.
khu vực dành cho nhân viên là nghiêm cấm khách.
this area is off-limits due to ongoing construction.
khu vực này bị hạn chế do công trình đang thi công.
access to the server room is completely off-limits.
quyền truy cập vào phòng máy chủ hoàn toàn bị hạn chế.
the vip section is off-limits to general admission ticket holders.
khu vực VIP bị hạn chế đối với những người giữ vé vào cửa thông thường.
sensitive data is off-limits to unauthorized personnel.
dữ liệu nhạy cảm bị hạn chế đối với nhân sự không có thẩm quyền.
the rooftop terrace is off-limits after 10 pm.
hiên thượng tầng bị hạn chế sau 22:00.
the executive floor is off-limits without proper authorization.
tầng điều hành bị hạn chế nếu không có sự cho phép thích hợp.
the research lab is off-limits to the public.
phòng thí nghiệm nghiên cứu bị hạn chế đối với công chúng.
this document is off-limits; please do not copy it.
tài liệu này bị hạn chế; xin vui lòng không sao chép.
the emergency exit is off-limits except in case of fire.
cửa thoát hiểm khẩn cấp bị hạn chế, trừ khi có hỏa hoạn.
the private collection is off-limits to casual browsing.
bảo tàng tư nhân bị hạn chế đối với việc xem lướt qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay