interferon

[Mỹ]/ˌɪntə'fɪərɒn/
[Anh]/ˌɪntɚ'fɪrɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. interferon - một chất ức chế nhiễm virus và tăng cường chức năng của hệ thống miễn dịch.

Câu ví dụ

Chronic hepatitis C (CHC) patients with cirrhosis may be at risk of hepatic decompensation and death when treated with alpha interferons, including PEGASYS.

Bệnh nhân viêm gan mạn tính C (CHC) bị xơ gan có thể có nguy cơ suy gan và tử vong khi điều trị bằng interferon alpha, bao gồm cả PEGASYS.

Objective: To clarify the imbalance of Th1/Th2 cells in the pathogenesis of AITD, interferon-gamma (IFN-γ) and interleukin-4 (IL-4) in the thyroid tissues of patients with GD and HT were examined.

Mục tiêu: Làm rõ sự mất cân bằng của tế bào Th1/Th2 trong bệnh sinh của AITD, interferon-gamma (IFN-γ) và interleukin-4 (IL-4) trong các mô tuyến giáp của bệnh nhân bị GD và HT đã được kiểm tra.

Interferon is a protein released by the body's immune system in response to viruses.

Interferon là một loại protein được giải phóng bởi hệ thống miễn dịch của cơ thể để đáp ứng với virus.

Doctors may prescribe interferon to treat certain viral infections.

Các bác sĩ có thể kê đơn interferon để điều trị một số bệnh nhiễm virus nhất định.

Interferon therapy is commonly used for hepatitis C treatment.

Liệu pháp interferon thường được sử dụng để điều trị bệnh viêm gan C.

The side effects of interferon treatment can be challenging for some patients.

Các tác dụng phụ của việc điều trị bằng interferon có thể gây khó khăn cho một số bệnh nhân.

Research is ongoing to develop new forms of interferon with fewer side effects.

Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các dạng interferon mới với ít tác dụng phụ hơn.

Interferon plays a key role in the body's defense against viral infections.

Interferon đóng vai trò quan trọng trong khả năng bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh nhiễm virus.

Some people have a genetic predisposition to produce higher levels of interferon.

Một số người có khuynh hướng di truyền để sản xuất interferon ở mức độ cao hơn.

Interferon can help regulate the immune response to prevent the spread of viruses.

Interferon có thể giúp điều hòa phản ứng miễn dịch để ngăn chặn sự lây lan của virus.

The effectiveness of interferon treatment varies depending on the specific virus being targeted.

Hiệu quả của việc điều trị bằng interferon khác nhau tùy thuộc vào loại virus cụ thể đang được nhắm mục tiêu.

Interferon research has led to advancements in understanding how the immune system fights infections.

Nghiên cứu về interferon đã dẫn đến những tiến bộ trong việc hiểu cách hệ thống miễn dịch chống lại nhiễm trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay