intergalactic

[Mỹ]/ˌɪntəgə'læktɪk/
[Anh]/ˌɪntɚɡə'læktɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giữa hoặc giữa các thiên hà.

Câu ví dụ

a cop caper about intergalactic drug dealers.

Một vụ án của cảnh sát về những kẻ buôn ma túy liên ngân hà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay