intergeneric

[Mỹ]/ˌɪntəˈdʒɜːnərɪk/
[Anh]/ˌɪntərˈdʒɜrnərɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm các giống khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

intergeneric hybrid

lai giữa các loài khác nhau

intergeneric transfer

chuyển gen giữa các loài khác nhau

intergeneric crossing

lai tạo giữa các loài khác nhau

intergeneric compatibility

tương thích giữa các loài khác nhau

intergeneric relationship

mối quan hệ giữa các loài khác nhau

intergeneric gene

gen giữa các loài khác nhau

intergeneric species

loài lai giữa các loài khác nhau

intergeneric interaction

tương tác giữa các loài khác nhau

intergeneric breeding

nuôi trồng giữa các loài khác nhau

intergeneric analysis

phân tích giữa các loài khác nhau

Câu ví dụ

intergeneric hybrids can exhibit traits from both parent species.

Các loài lai giữa các chi có thể thể hiện các đặc điểm từ cả hai loài bố mẹ.

scientists are studying intergeneric relationships among different plant species.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mối quan hệ giữa các chi khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau.

intergeneric crosses may lead to new agricultural varieties.

Các phép lai giữa các chi có thể dẫn đến các giống nông nghiệp mới.

understanding intergeneric interactions is crucial for biodiversity conservation.

Hiểu các tương tác giữa các chi là rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

many intergeneric plants display unique adaptations to their environments.

Nhiều loài thực vật lai giữa các chi thể hiện các kiểu thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.

researchers are exploring intergeneric gene transfers in crop improvement.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá sự chuyển gen giữa các chi trong việc cải thiện năng suất cây trồng.

intergeneric compatibility can affect the success of breeding programs.

Khả năng tương thích giữa các chi có thể ảnh hưởng đến thành công của các chương trình lai tạo.

some intergeneric relationships can be beneficial for ecosystem stability.

Một số mối quan hệ giữa các chi có thể có lợi cho sự ổn định của hệ sinh thái.

intergeneric studies provide insights into evolutionary processes.

Các nghiên cứu về các chi cung cấp những hiểu biết về các quá trình tiến hóa.

intergeneric combinations can enhance the resilience of certain species.

Các tổ hợp giữa các chi có thể tăng cường khả năng phục hồi của một số loài nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay