interjectors

[Mỹ]/[ˌɪntəˈdʒektə(r)]/
[Anh]/[ˌɪntərˈdʒektər]/

Dịch

v. Để chèn mình vào một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận; chèn một thứ gì đó vào một thứ khác.
n. Một người chèn vào; người ngắt lời một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận; một từ hoặc cụm từ được chèn vào một câu.

Cụm từ & Cách kết hợp

using interjectors

Sử dụng các bộ chèn

adding interjectors

Thêm các bộ chèn

common interjectors

Các bộ chèn phổ biến

avoiding interjectors

Tránh các bộ chèn

many interjectors

Nhiều bộ chèn

Câu ví dụ

oops! i spilled my coffee all over the table.

Ôi trời, tôi đã làm đổ cà phê lên toàn bộ bàn.

well, that's quite a surprise to see you here!

Tốt, thật bất ngờ khi thấy bạn ở đây!

goodness! that was a close call.

Thật may mắn! Đó là một tình huống nguy hiểm đấy.

wow! what a beautiful sunset!

Wow! Cảnh hoàng hôn thật đẹp!

ugh, this traffic is absolutely terrible.

Ôi trời, tình trạng giao thông thật tệ hại.

er, could you please repeat the question?

À, bạn có thể lặp lại câu hỏi được không?

shucks, i missed the bus again.

Thật là, tôi lại lỡ xe buýt rồi.

gosh, i didn't expect that to happen.

Thật là, tôi không ngờ điều đó lại xảy ra.

hmm, that's an interesting point to consider.

Ừm, đó là một điểm đáng cân nhắc.

yikes! that spider is huge!

Ôi trời, con nhện đó to quá!

whew, that was a difficult exam!

Thật là, đó là một kỳ thi khó đấy!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay