interjectory

[Mỹ]/ˌɪntəˈdʒɛk.tər.i/
[Anh]/ˌɪn.təˈdʒɚ.ə.tɔːr.i/

Dịch

adj. thể hiện cảm xúc hoặc cảm thán; liên quan đến thán từ

Cụm từ & Cách kết hợp

interjectory remark

ý kiến xen vào

interjectory expression

biểu cảm xen vào

interjectory word

từ xen vào

interjectory phrase

cụm từ xen vào

interjectory sound

tiếng xen vào

interjectory comment

bình luận xen vào

interjectory tone

giọng xen vào

interjectory gesture

cử chỉ xen vào

interjectory pause

tạm dừng xen vào

interjectory interjection

thán từ xen vào

Câu ví dụ

his interjectory remarks often disrupted the flow of the conversation.

Những nhận xét xen ngang của anh ấy thường làm gián đoạn luồng hội thoại.

she used interjectory phrases to emphasize her points during the speech.

Cô ấy đã sử dụng các cụm từ xen ngang để nhấn mạnh những điểm của mình trong bài phát biểu.

interjectory comments can make a discussion more lively and engaging.

Những bình luận xen ngang có thể làm cho cuộc thảo luận trở nên sôi động và hấp dẫn hơn.

his interjectory laughter lightened the mood in the room.

Tiếng cười xen ngang của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong phòng.

she often added interjectory questions to clarify her thoughts.

Cô ấy thường thêm các câu hỏi xen ngang để làm rõ suy nghĩ của mình.

the interjectory comments from the audience were both amusing and distracting.

Những bình luận xen ngang từ khán giả vừa buồn cười vừa gây mất tập trung.

his interjectory observations provided a different perspective on the topic.

Những quan sát xen ngang của anh ấy đã cung cấp một cái nhìn khác về chủ đề.

interjectory expressions can sometimes reveal the speaker's emotions.

Đôi khi, những biểu cảm xen ngang có thể tiết lộ cảm xúc của người nói.

she skillfully used interjectory phrases to keep the audience engaged.

Cô ấy khéo léo sử dụng các cụm từ xen ngang để giữ cho khán giả tham gia.

his interjectory comments were often met with laughter from the crowd.

Những bình luận xen ngang của anh ấy thường xuyên bị đám đông phản ứng bằng tiếng cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay