interlinkage

[Mỹ]/ˌɪntəˈlɪŋkɪdʒ/
[Anh]/ˌɪntərˈlɪŋkɪdʒ/

Dịch

n. hành động nối kết hoặc trạng thái được nối kết; một sự liên kết hoặc chuỗi các sự liên kết nối hai hoặc nhiều vật lại với nhau
Các dạng của từ
số nhiềuinterlinkages

Câu ví dụ

the interlinkage between economic policy and environmental protection creates complex challenges for governments worldwide.

Sự liên kết giữa chính sách kinh tế và bảo vệ môi trường tạo ra những thách thức phức tạp cho các chính phủ trên toàn thế giới.

researchers discovered a dense interlinkage of neural pathways that govern decision-making processes.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra sự liên kết dày đặc của các con đường thần kinh điều khiển quá trình ra quyết định.

the interlinkage of global financial markets means that crises in one region quickly affect others.

Sự liên kết của các thị trường tài chính toàn cầu có nghĩa là các cuộc khủng hoảng ở một khu vực sẽ nhanh chóng ảnh hưởng đến các khu vực khác.

strong interlinkage between community members strengthens social cohesion during difficult times.

Sự liên kết mạnh mẽ giữa các thành viên trong cộng đồng làm tăng cường sự gắn kết xã hội trong những thời điểm khó khăn.

the interlinkage of traditional and modern practices enriches cultural heritage preservation efforts.

Sự liên kết giữa các phong tục truyền thống và hiện đại làm phong phú thêm các nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa.

scientists are studying the intricate interlinkage between climate patterns and ocean currents.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự liên kết tinh vi giữa các mô hình khí hậu và các dòng hải lưu.

the interlinkage of supply chains has become increasingly complex in the digital age.

Sự liên kết của chuỗi cung ứng đã trở nên ngày càng phức tạp trong kỷ nguyên số.

close interlinkage between educational institutions and industries promotes practical skill development.

Sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở giáo dục và ngành công nghiệp thúc đẩy sự phát triển kỹ năng thực tiễn.

the interlinkage of art and technology opens new frontiers for creative expression.

Sự liên kết giữa nghệ thuật và công nghệ mở ra những chân trời mới cho sự thể hiện sáng tạo.

understanding the interlinkage between urban planning and public health is essential for sustainable cities.

Hiểu biết về sự liên kết giữa quy hoạch đô thị và sức khỏe cộng đồng là điều cần thiết cho các thành phố bền vững.

the interlinkage of faith and daily practice varies significantly across different cultures.

Sự liên kết giữa niềm tin và thực hành hàng ngày thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.

political interlinkage between neighboring countries often shapes regional stability and cooperation.

Sự liên kết chính trị giữa các nước láng giềng thường định hình sự ổn định và hợp tác khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay