interlinkages

[Mỹ]/ˌɪntəˈlɪŋkɪdʒɪz/
[Anh]/ˌɪntərˈlɪŋkɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một liên kết hoặc sự kết nối giữa các hệ thống hoặc thành phần, đặc biệt là trong lĩnh vực tin học

Cụm từ & Cách kết hợp

economic interlinkages

liên kết kinh tế

complex interlinkages

liên kết phức tạp

global interlinkages

liên kết toàn cầu

interlinkages analysis

phân tích liên kết

interlinkages between

liên kết giữa

interlinkages in

liên kết trong

interlinkages across

liên kết qua

interlinkages framework

khung liên kết

understanding interlinkages

hiểu về các liên kết

interlinkages research

nghiên cứu liên kết

Câu ví dụ

the global financial crisis revealed the complex interlinkages between banking systems worldwide.

Ngân hàng toàn cầu đã phơi bày những mối liên hệ phức tạp giữa các hệ thống ngân hàng trên toàn thế giới.

researchers are studying the intricate interlinkages that connect climate change to biodiversity loss.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mối liên hệ tinh vi nối kết biến đổi khí hậu với sự suy giảm đa dạng sinh học.

the interlinkages between trade policies and economic growth are often misunderstood.

Các mối liên hệ giữa chính sách thương mại và tăng trưởng kinh tế thường bị hiểu sai.

digital technologies have created unprecedented interlinkages between individuals and organizations.

Công nghệ số đã tạo ra những mối liên hệ chưa từng có giữa cá nhân và tổ chức.

understanding the interlinkages between social media and public opinion is crucial for marketers.

Hiểu được mối liên hệ giữa mạng xã hội và ý kiến công chúng là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị.

the report analyzes the interlinkages among various renewable energy sources.

Báo cáo phân tích các mối liên hệ giữa các nguồn năng lượng tái tạo khác nhau.

strong interlinkages between education and employment can boost national productivity.

Các mối liên hệ mạnh mẽ giữa giáo dục và việc làm có thể thúc đẩy năng suất quốc gia.

the project explores the interlinkages between urban development and environmental sustainability.

Dự án này khám phá các mối liên hệ giữa phát triển đô thị và tính bền vững môi trường.

scientists have discovered new interlinkages between gut health and mental wellness.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra những mối liên hệ mới giữa sức khỏe đường ruột và sức khỏe tinh thần.

the conference focused on the interlinkages between global health and economic stability.

Hội nghị tập trung vào các mối liên hệ giữa sức khỏe toàn cầu và sự ổn định kinh tế.

policy makers must consider the interlinkages between taxation and innovation.

Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét các mối liên hệ giữa thuế và đổi mới.

the study examines the interlinkages between cultural exchange and diplomatic relations.

Nghiên cứu này xem xét các mối liên hệ giữa trao đổi văn hóa và quan hệ ngoại giao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay