interloping guests
những vị khách xâm nhập
interloping species
những loài xâm nhập
interloping parties
những bên xâm nhập
interloping interests
những lợi ích xâm nhập
interloping entities
những thực thể xâm nhập
interloping influences
những ảnh hưởng xâm nhập
interloping forces
những lực lượng xâm nhập
interloping individuals
những cá nhân xâm nhập
interloping organizations
những tổ chức xâm nhập
interloping activities
những hoạt động xâm nhập
interloping in someone else's business can lead to conflicts.
Việc xen vào chuyện của người khác có thể dẫn đến xung đột.
the interloping guests disrupted the meeting.
Những vị khách không mời đã phá hỏng cuộc họp.
she felt uncomfortable with the interloping opinions during the discussion.
Cô cảm thấy không thoải mái với những ý kiến xen vào trong suốt quá trình thảo luận.
interloping can sometimes be seen as a form of disrespect.
Việc xen vào đôi khi có thể được xem là một hình thức thiếu tôn trọng.
the interloping reporter was asked to leave the event.
Nhà báo không mời đã bị yêu cầu rời khỏi sự kiện.
his interloping behavior made others uncomfortable.
Hành vi xen vào của anh ấy khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
interloping in private matters is often frowned upon.
Việc xen vào chuyện riêng tư thường bị mọi người lên án.
the interloping party crashed the wedding.
Những người không mời đã phá nát buổi cưới.
interloping can disrupt the natural flow of conversation.
Việc xen vào có thể phá vỡ dòng chảy tự nhiên của cuộc trò chuyện.
they accused him of interloping in their family matters.
Họ buộc tội anh ta xen vào chuyện gia đình của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay